telephone call
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc gọi điện thoại: "telephone call" chỉ hành động hoặc sự kết nối giữa hai người thông qua thiết bị điện thoại, cho phép họ nói chuyện với nhau từ xa. Đây là một danh từ ghép, trong đó "telephone" (điện thoại) và "call" (cuộc gọi) kết hợp để chỉ một cuộc liên lạc qua điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận được một cuộc gọi điện thoại từ mẹ của mình.)
- (Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi điện thoại đến bộ phận dịch vụ khách hàng.)
- (Tôi đã bỏ lỡ một cuộc gọi điện thoại quan trọng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a telephone call": nhận một cuộc gọi điện thoại.
- The secretary is busy taking a telephone call. (Thư ký đang bận nhận một cuộc gọi điện thoại.)
- "to place a telephone call": thực hiện một cuộc gọi điện thoại (thường mang tính trang trọng).
- He placed a telephone call to the director. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi điện thoại cho giám đốc.)
- "anonymous telephone call": cuộc gọi điện thoại nặc danh.
- The police received an anonymous telephone call about the crime. (Cảnh sát đã nhận được một cuộc gọi điện thoại nặc danh về vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Phone call (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "telephone call", mang nghĩa tương tự.
- I will give you a phone call later. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.)
- Call (danh từ/động từ): từ đơn giản hơn, có thể thay thế cho "telephone call" trong nhiều ngữ cảnh.
- She got a call from her boss. (Cô ấy nhận được một cuộc gọi từ sếp.)
Từ đồng nghĩa
- Phone conversation: cuộc trò chuyện qua điện thoại.
- Telephone conversation: cuộc hội thoại qua điện thoại (mang tính trang trọng hơn).
- Ring: tiếng chuông điện thoại (thường chỉ hành động gọi, nhưng không phải cuộc gọi hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call back: gọi lại (cho ai đó sau khi đã nhận hoặc bỏ lỡ cuộc gọi).
- Please call me back when you are free. (Làm ơn gọi lại cho tôi khi bạn rảnh.)
- Call up: gọi điện thoại (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- I will call up my friend to invite him. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn tôi để mời anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "give someone a ring": gọi điện thoại cho ai đó (thành ngữ thân mật).
- Give me a ring when you arrive. (Gọi cho tôi khi bạn đến nơi nhé.)
- "on the line": đang nói chuyện qua điện thoại.
- The customer is on the line waiting for you. (Khách hàng đang đợi trên đường dây điện thoại.)