telephone extension

telephone extension

A manager picks up the telephone extension on her desk to answer a call.

Định nghĩa

Danh từ: Một máy điện thoại phụ được kết nối với cùng một đường dây điện thoại chính. "Telephone extension" chỉ thiết bị điện thoại bổ sung (thường một vị trí khác trong nhà hoặc văn phòng) hoạt động trên cùng một số điện thoại với máy chính.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi một máy điện thoại phụ trong bếp để có thể nghe cuộc gọi trong khi nấu ăn.)
  • (Văn phòng ba máy điện thoại phụ được kết nối với đường dây chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone on an extension": gọi ai đó qua máy phụ.
    • Please call me on extension 204. (Vui lòng gọi cho tôi qua máy phụ số 204.)
  • "extension number": số máy phụ (thường số ngắn để phân biệt các máy trong cùng hệ thống).
    • Dial 0 for the operator, then the extension number. (Quay số 0 để gặp tổng đài, sau đó quay số máy phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Extension (danh từ, viết tắt): thường được dùng thay cho "telephone extension" trong ngữ cảnh hàng ngày.
    • Can you transfer me to extension 301? (Bạn có thể chuyển tôi đến máy phụ 301 không?)
  • Extension line (danh từ): đường dây phụ (thường dùng trong kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Phone extension (danh từ): máy điện thoại phụ (cách nói thông dụng hơn).
  • Secondary phone (danh từ): điện thoại thứ hai (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect to an extension: kết nối vào một máy phụ.
    • The technician connected the new telephone extension to the main line. (Kỹ thuật viên đã kết nối máy điện thoại phụ mới vào đường dây chính.)
  • Dial an extension: quay số máy phụ.
    • To reach his office, you need to dial the extension after the main number. (Để liên lạc với văn phòng của anh ấy, bạn cần quay số máy phụ sau số chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "On extension": đang sử dụng máy phụ (thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng).
    • I'll be on extension 45 if you need me. (Tôi sẽmáy phụ số 45 nếu bạn cần tôi.)