telephone jack

telephone jack

A technician plugs a telephone jack into the wall socket.

Định nghĩa

Danh từ: - Giắc cắm điện thoại: "telephone jack" một loại giắc cắm được thiết kế để kết nối dây điện thoại với mạng lưới viễn thông hoặc thiết bị khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần lắp một giắc cắm điện thoại trong văn phòng mới của mình.)
  • (Giắc cắm điện thoại nằmphía sau bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telephone jack" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lắp đặt mạng viễn thông. có thể loại RJ11 (phổ biến cho điện thoại cố định) hoặc các loại giắc khác tùy thuộc vào tiêu chuẩn quốc gia.
    • The technician tested the telephone jack with a multimeter. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra giắc cắm điện thoại bằng đồng hồ vạn năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phone jack (danh từ): giắc cắm điện thoại (dạng rút gọn của "telephone jack").
    • The phone jack is broken. (Giắc cắm điện thoại bị hỏng.)
  • Wall jack (danh từ): giắc cắm trên tường (thường dùng cho điện thoại hoặc internet).
    • Plug the cord into the wall jack. (Cắm dây vào giắc cắm trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Telephone socket: ổ cắm điện thoại (thường chỉ phần lỗ cắm, còn "jack" có thể chỉ cả đầu cắm ổ cắm).
  • Phone connector: đầu nối điện thoại (dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug into: cắm vào (một giắc cắm).
    • Plug the phone into the telephone jack. (Cắm điện thoại vào giắc cắm điện thoại.)
  • Connect to: kết nối với (một giắc cắm).
    • The wire connects to the telephone jack. (Dây kết nối với giắc cắm điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "telephone jack".