telephone number
Cụm danh từ: "telephone number" là một dãy số duy nhất được gán cho một đường dây điện thoại cụ thể, dùng để gọi đến thuê bao đó.
- (Làm ơn ghi lại số điện thoại của bạn để tôi có thể gọi cho bạn sau.)
- (Anh ấy có một số điện thoại không được công bố.)
"to have someone's telephone number": có nghĩa là biết số điện thoại của ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh liên lạc.
- I have his telephone number saved in my phone. (Tôi có số điện thoại của anh ấy được lưu trong điện thoại của tôi.)
"to dial a telephone number": quay số điện thoại.
- She dialed the telephone number carefully to avoid mistakes. (Cô ấy quay số điện thoại một cách cẩn thận để tránh sai sót.)
Phone number (cụm danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "telephone number".
- What's your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)
Area code (danh từ): mã vùng, phần đầu của số điện thoại dài.
- The area code for Hanoi is 024. (Mã vùng của Hà Nội là 024.)
Number: số (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Give me your number. (Đưa số của bạn cho tôi.)
Digits: các chữ số (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- She gave me her digits. (Cô ấy đưa tôi số điện thoại của mình.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "telephone number", nhưng có thể kết hợp với động từ "call": - Call up: gọi điện thoại. - He called me up using my telephone number. (Anh ấy gọi tôi bằng số điện thoại của tôi.)
"to have a photographic memory for telephone numbers": có trí nhớ siêu phàm về các số điện thoại.
- She can recall any telephone number she's ever heard; she has a photographic memory for telephone numbers. (Cô ấy có thể nhớ bất kỳ số điện thoại nào cô ấy từng nghe; cô ấy có trí nhớ siêu phàm về các số điện thoại.)
"to be a wrong number": không phải là số đúng, thường dùng khi gọi nhầm.
- I think you have the wrong telephone number. (Tôi nghĩ bạn có số điện thoại sai rồi.)