telephone unit

telephone unit

A telephone unit is used to measure the cost of a long-distance call.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo lường việc sử dụng điện thoại, thường được dùng để tính cước phí dựa trên thời lượng hoặc số lượng cuộc gọi.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị đo lường điện thoại cho một cuộc gọi nội hạt được tính theo phút.)
  • (Mỗi đơn vị đo lường điện thoại tương ứng với một khoản phí cố định trong hóa đơn hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "per telephone unit": theo từng đơn vị đo lường điện thoại.
    • Charges are applied per telephone unit used during peak hours. (Phí được áp dụng theo từng đơn vị đo lường điện thoại được sử dụng trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephone (danh từ): máy điện thoại.
  • Unit (danh từ): đơn vị đo lường nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Call unit: đơn vị tính cuộc gọi.
  • Usage unit: đơn vị đo lường mức sử dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Telephone unit charge: phí tính theo đơn vị điện thoại.
    • The telephone unit charge varies between landline and mobile calls. (Phí tính theo đơn vị điện thoại thay đổi giữa cuộc gọi cố định di động.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ này.