telephoto lens

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống kính tele (telephoto lens): Một loại ống kính máy ảnh khả năng phóng đại hình ảnh, cho phép chụp các vật thểxa trông nhưgần. Ống kính này thường tiêu cự dài, giúp thu được chi tiết nét từ khoảng cách xa.
dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính tele để chụp con sư tử từ khoảng cách an toàn.)
  • (Đối với nhiếp ảnh động vật hoang dã, ống kính tele cần thiết để tránh làm phiền động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telephoto lens" trong nhiếp ảnh thể thao: Được dùng để chụp các vận động viên từ xa vẫn giữ được độ sắc nét.

    • Sports journalists often rely on a telephoto lens to capture action shots from the stands. (Các phóng viên thể thao thường dựa vào ống kính tele để chụp những bức ảnh hành động từ khán đài.)
  • "zoom telephoto lens": Ống kính tele khả năng thay đổi tiêu cự (zoom), linh hoạt hơn so với ống kính tele cố định.

    • A zoom telephoto lens allows you to adjust the magnification without changing lenses. (Ống kính tele zoom cho phép bạn điều chỉnh độ phóng đại không cần thay ống kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephoto (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến ống kính tele; khả năng phóng đại xa.

    • The telephoto capabilities of this camera are impressive. (Khả năng tele của máy ảnh này rất ấn tượng.)
  • Telephoto shot (n): Một bức ảnh được chụp bằng ống kính tele.

    • He captured a stunning telephoto shot of the moon. (Anh ấy đã chụp một bức ảnh tele tuyệt đẹp về mặt trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-focus lens: Ống kính tiêu cự dài, thường được dùng thay thế cho telephoto lens, nhưng về mặt kỹ thuật sự khác biệt (telephoto lens thiết kế ngắn hơn để dễ mang).
  • Zoom lens (trong ngữ cảnh khả năng tele): Ống kính zoom có thể phóng đại xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zoom in (with a telephoto lens): Phóng to, đưa hình ảnh lại gần hơn.

    • You can zoom in on the bird using the telephoto lens. (Bạn có thể phóng to con chim bằng ống kính tele.)
  • Focus (with a telephoto lens): Lấy nét, điều chỉnh độ nét.

    • It's tricky to focus a telephoto lens in low light. (Thật khó để lấy nét ống kính tele trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Through the telephoto lens": Nhìn từ một góc nhìn xa hoặc chi tiết, thường dùng ẩn dụ để chỉ việc phân tích sâu một vấn đề.
    • Through the telephoto lens of history, we can see the full impact of the event. (Qua lăng kính tele của lịch sử, chúng ta có thể thấy toàn bộ tác động của sự kiện.)
telephoto lens
A photographer uses a telephoto lens to capture a distant bird.