telephotographic
/'teli,foutə'græfik/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a telephotographic lens to observe a rare bird in its natural habitat.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kỹ thuật chụp ảnh từ xa: Mô tả một phương pháp hoặc thiết bị liên quan đến việc chụp ảnh các vật thể ở khoảng cách rất xa, thường sử dụng ống kính telephoto hoặc kỹ thuật truyền tải hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spy used telephotographic equipment to capture images of the distant facility. (Điệp viên đã sử dụng thiết bị chụp ảnh từ xa để ghi lại hình ảnh của cơ sở ở xa.)
- Advances in telephotographic technology have revolutionized wildlife photography. (Những tiến bộ trong công nghệ chụp ảnh từ xa đã cách mạng hóa nhiếp ảnh động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Telephotographic lens": Ống kính chụp ảnh từ xa, một loại ống kính máy ảnh được thiết kế để chụp các chủ thể ở xa.
- The photographer attached a telephotographic lens to his camera. (Nhiếp ảnh gia đã gắn một ống kính chụp ảnh từ xa vào máy ảnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Telephotography (danh từ): Kỹ thuật chụp ảnh từ xa.
- Telephotography allows us to study birds without disturbing them. (Kỹ thuật chụp ảnh từ xa cho phép chúng ta nghiên cứu chim mà không làm phiền chúng.)
Telephoto (tính từ/danh từ): (Thuộc về) ống kính tele, ống kính có tiêu cự dài để chụp xa.
- A telephoto lens is essential for sports photography. (Ống kính tele là thiết yếu cho nhiếp ảnh thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Long-distance photographic: (Thuộc về) chụp ảnh khoảng cách xa.
- Long-range imaging: Kỹ thuật tạo hình ảnh tầm xa.
A scientist uses a telephotographic lens to observe a rare bird in its natural habitat.
tính từ
- (thuộc) kỹ thuật chụp ảnh từ xa