teleport

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dịch chuyển tức thời: "teleport" chỉ hành động di chuyển từ một điểm này sang một điểm khác không cần di chuyển qua không gian vật , thường thông qua công nghệ hoặc phép thuật, bằng cách phân vật chất tại điểm xuất phát tái tạo lại tại điểm đích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The spaceship can teleport to other galaxies in seconds. (Con tàu vũ trụ có thể dịch chuyển tức thời đến các thiên khác trong vài giây.)
    • In the game, the wizard can teleport from one castle to another. (Trong trò chơi, pháp sư có thể dịch chuyển tức thời từ lâu đài này sang lâu đài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to teleport someone/something": dịch chuyển ai đó hoặc vật đó tức thời.

    • The device can teleport a small object across the room. (Thiết bị có thể dịch chuyển tức thời một vật nhỏ qua căn phòng.)
  • "teleport in/out": dịch chuyển vào/ra một địa điểm.

    • The hero teleports in to save the day. (Người hùng dịch chuyển tức thời vào để cứu nguy.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleportation (danh từ): sự dịch chuyển tức thời.

    • Teleportation is a common concept in science fiction. (Dịch chuyển tức thời một khái niệm phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
  • Teleporter (danh từ): thiết bị hoặc người khả năng dịch chuyển tức thời.

    • The teleporter malfunctioned during the experiment. (Thiết bị dịch chuyển tức thời đã bị trục trặc trong quá trình thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Beam up: dịch chuyển (thường dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng).
    • "Beam me up, Scotty!" (Hãy dịch chuyển tôi lên, Scotty!)
  • Jump: nhảy (dịch chuyển) tức thời.
    • He jumped to another dimension using a portal. (Anh ấy nhảy tức thời đến một chiều không gian khác bằng một cánh cổng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
teleport
A scientist uses a teleport device to send a small cube across the room.