teleportation

Định nghĩa

Danh từ: - Sự dịch chuyển tức thời: "teleportation" chỉ khả năng di chuyển vật chất hoặc con người từ một địa điểm này đến một địa điểm khác ngay lập tức, thường dựa trên giả thuyết rằng vật chất bị phân hủy tại nơi xuất phát được tái tạo lại tại nơi đến. Đây một khái niệm phổ biến trong khoa học viễn tưởng vật lý thuyết.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học giải thích rằng sự dịch chuyển tức thời vẫn chưa khả thi với công nghệ hiện tại.)
  • (Trong bộ phim, người hùng sử dụng sự dịch chuyển tức thời để thoát khỏi căn cứ của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quantum teleportation": dịch chuyển tức thời lượng tử, một hiện tượng vật thực tế liên quan đến việc truyền trạng thái lượng tử giữa các hạt, không phải vật chất.

    • Quantum teleportation has been successfully demonstrated in laboratories. (Dịch chuyển tức thời lượng tử đã được chứng minh thành công trong các phòng thí nghiệm.)
  • "teleportation device": thiết bị dịch chuyển tức thời, thường thấy trong các tác phẩm giả tưởng.

    • The character stepped into the teleportation device and vanished. (Nhân vật bước vào thiết bị dịch chuyển tức thời biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleport (động từ): dịch chuyển tức thời.

    • They teleported to another planet in seconds. (Họ đã dịch chuyển tức thời đến một hành tinh khác trong vài giây.)
  • Teleporter (danh từ): người hoặc thiết bị thực hiện dịch chuyển tức thời.

    • The teleporter malfunctioned during the test. (Thiết bị dịch chuyển tức thời đã bị trục trặc trong quá trình thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Instantaneous travel: di chuyển tức thời.
  • Dematerialization and rematerialization: quá trình phân hủy tái tạo vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Teleport in/out: dịch chuyển vào/ra khỏi một địa điểm.

    • The spy teleported in to the secure room. (Điệp viên đã dịch chuyển vào phòng an toàn.)
  • Teleport away: dịch chuyển đi xa.

    • The alien teleported away before anyone could see it. (Người ngoài hành tinh đã dịch chuyển đi trước khi ai kịp nhìn thấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beam me up": cụm từ nổi tiếng trong Star Trek, yêu cầu được dịch chuyển tức thời lên tàu vũ trụ.
    • "Beam me up, Scotty!" is a classic line from the show. ("Hãy dịch chuyển tôi lên, Scotty!" một câu thoại kinh điển trong chương trình.)
teleportation
A scientist demonstrates teleportation in a laboratory.