teleprocessing

Định nghĩa

Danh từ: Xử lý từ xa. Teleprocessing một phương thức xử lý dữ liệu trong đó một số chức năng được thực hiệnnhững địa điểm khác nhau kết nối với nhau thông qua các phương tiện truyền dẫn (như đường dây điện thoại, mạng máy tính).

dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai xử lý từ xa để cho phép các chi nhánhcác thành phố khác nhau truy cập cơ sở dữ liệu trung tâm.)
  • (Xử lý từ xa đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp xử lý việc nhập truy xuất dữ liệu từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teleprocessing system": hệ thống xử lý từ xa.
    • A reliable teleprocessing system is essential for real-time data sharing. (Một hệ thống xử lý từ xa đáng tin cậy thiết yếu cho việc chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực.)
  • "teleprocessing network": mạng xử lý từ xa.
    • The teleprocessing network linked all satellite offices to the main server. (Mạng xử lý từ xa đã kết nối tất cả văn phòng vệ tinh với máy chủ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleprocess (động từ): xử lý từ xa.
    • The data was teleprocessed to the headquarters for analysis. (Dữ liệu đã được xử lý từ xa đến trụ sở chính để phân tích.)
  • Teleprocessing (tính từ): thuộc về xử lý từ xa.
    • The teleprocessing capabilities of the software were impressive. (Các khả năng xử lý từ xa của phần mềm rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote data processing: xử lý dữ liệu từ xa (nhấn mạnh vào tính từ xa của dữ liệu).
  • Distributed processing: xử lý phân tán (nhấn mạnh vào việc phân bổ chức năngnhiều nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teleprocessing", nhưng có thể dùng: - Link up: kết nối với nhau. - The offices were linked up via a teleprocessing network. (Các văn phòng đã được kết nối với nhau qua một mạng xử lý từ xa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "teleprocessing".

teleprocessing
A technician monitors a teleprocessing system from a central control room.