telerobotics
Danh từ: - Lĩnh vực robot từ xa: "Telerobotics" là một lĩnh vực của ngành chế tạo robot, chuyên nghiên cứu và phát triển các hệ thống cho phép con người điều khiển robot từ một khoảng cách xa, thông qua các thiết bị truyền thông như mạng internet, sóng vô tuyến hoặc cáp quang.
- (Robot từ xa rất cần thiết để khám phá các môi trường nguy hiểm như đáy biển sâu hoặc không gian vũ trụ.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật sử dụng robot từ xa để thực hiện các ca phẫu thuật tinh vi trên bệnh nhân ở các thành phố khác nhau.)
"Telerobotics system": Hệ thống robot từ xa, bao gồm robot thực thi nhiệm vụ và bảng điều khiển từ xa.
- The telerobotics system allowed the scientist to manipulate samples in a radioactive lab without direct exposure. (Hệ thống robot từ xa cho phép nhà khoa học thao tác các mẫu vật trong phòng thí nghiệm phóng xạ mà không phải tiếp xúc trực tiếp.)
"Telerobotics application": Ứng dụng của robot từ xa.
- Telerobotics applications range from bomb disposal to underwater archaeology. (Các ứng dụng của robot từ xa trải dài từ việc xử lý bom mìn đến khảo cổ học dưới nước.)
Teleoperation (n): Sự vận hành từ xa (thường dùng đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh vào hành động điều khiển trực tiếp hơn là lĩnh vực nghiên cứu).
- Teleoperation requires a stable communication link between the operator and the robot. (Vận hành từ xa yêu cầu một đường truyền liên lạc ổn định giữa người vận hành và robot.)
Telerobot (n): Robot từ xa (một robot cụ thể được thiết kế để điều khiển từ xa).
- The telerobot was deployed to repair the underwater pipeline. (Robot từ xa đã được triển khai để sửa chữa đường ống dẫn dầu dưới biển.)
- Remote robotics: Robot từ xa (một thuật ngữ tương đương nhưng ít phổ biến hơn trong văn bản kỹ thuật).
- Telepresence robotics: Robot hiện diện từ xa (nhấn mạnh vào khả năng mang lại cảm giác như đang ở hiện trường cho người điều khiển).
Không có cụm động từ phổ biến cho "telerobotics", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "control" (điều khiển): - Control telerobotics: Điều khiển robot từ xa. - Engineers control telerobotics to inspect nuclear reactors safely. (Các kỹ sư điều khiển robot từ xa để kiểm tra các lò phản ứng hạt nhân một cách an toàn.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "telerobotics". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ kỹ thuật: - "Remote presence": Sự hiện diện từ xa (mô tả khả năng của telerobotics trong việc mang lại cảm giác có mặt tại nơi khác). - Telerobotics provides a remote presence for operators in dangerous environments. (Robot từ xa cung cấp sự hiện diện từ xa cho người vận hành trong các môi trường nguy hiểm.)