telescoped
Định nghĩa
Tính từ: Bị thu ngắn, bị xếp gọn, hoặc bị dồn ép lại như thể các bộ phận của nó lồng vào nhau hoặc bị đè bẹp vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- (một điều kỳ diệu khi có ai đó sống sót trong những chiếc xe bị dồn ép lại.)
- (những năm tháng dường như bị nén lại như thời gian trong một giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "telescoped" thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý (như tai nạn giao thông, máy móc) hoặc ẩn dụ (thời gian, sự kiện).
- The telescope's sections were telescoped for easy storage. (Các đoạn của kính thiên văn được xếp gọn lại để dễ cất giữ.)
- In his memory, the events of the week were telescoped into a single vivid moment. (Trong ký ức của anh ấy, các sự kiện trong tuần bị nén lại thành một khoảnh khắc sống động duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Telescope (danh từ): kính thiên văn.
- Telescoping (danh từ): hành động xếp gọn, lồng vào nhau.
- The telescoping of the antenna allowed it to fit in the bag. (Việc xếp gọn ăng-ten cho phép nó vừa vặn trong túi.)
Từ đồng nghĩa
- Compressed (bị nén lại)
- Condensed (bị cô đọng)
- Crushed (bị đè bẹp)
- Compact (gọn nhẹ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Telescope into: bị nén, thu ngắn thành (một thứ gì đó).
- The entire story was telescoped into a two-minute summary. (Toàn bộ câu chuyện bị thu ngắn thành một bản tóm tắt hai phút.)
Thành ngữ liên quan
- To telescope time: nén thời gian, làm cho thời gian trôi nhanh hơn trong cảm nhận.
- The long journey seemed to telescope time, and we arrived before we knew it. (Cuộc hành trình dài dường như nén thời gian, và chúng tôi đến nơi trước khi kịp nhận ra.)