telescopic sight
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống ngắm kính thiên văn: "telescopic sight" là một thiết bị ngắm bao gồm một ống kính thiên văn nhỏ gắn trên súng cầm tay, được sử dụng để ngắm bắn mục tiêu chính xác hơn. Nó hoạt động bằng cách phóng đại hình ảnh của mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Xạ thủ điều chỉnh ống ngắm kính thiên văn của mình trước khi bắn.)
- (Một ống ngắm kính thiên văn có thể cải thiện đáng kể độ chính xác ở khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mount a telescopic sight": gắn ống ngắm kính thiên văn lên súng.
- He mounted a telescopic sight on his hunting rifle. (Anh ấy gắn một ống ngắm kính thiên văn lên khẩu súng săn của mình.)
"telescopic sight reticle": chữ thập ngắm trong ống ngắm kính thiên văn.
- The telescopic sight reticle helps the shooter aim precisely. (Chữ thập ngắm trong ống ngắm kính thiên văn giúp người bắn nhắm chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Telescopic (tính từ): có liên quan đến kính thiên văn hoặc có khả năng phóng đại.
- The telescopic lens on the camera allows for close-up shots. (Ống kính phóng đại trên máy ảnh cho phép chụp ảnh cận cảnh.)
Sight (danh từ): bộ phận ngắm, tầm nhìn.
- The iron sight on the gun is simple but effective. (Bộ phận ngắm thép trên súng đơn giản nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
Scope: ống ngắm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He looked through the scope to see the target. (Anh ấy nhìn qua ống ngắm để thấy mục tiêu.)
Optical sight: ống ngắm quang học (dùng chung cho các loại ống ngắm có thấu kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sight in: căn chỉnh ống ngắm.
- He spent the morning sighting in his telescopic sight at the range. (Anh ấy dành cả buổi sáng để căn chỉnh ống ngắm kính thiên văn của mình tại trường bắn.)
Thành ngữ liên quan
- In one's sights: trong tầm ngắm (nghĩa bóng: đang nhắm tới mục tiêu).
- The hunter had the deer in his telescopic sight. (Người thợ săn đã có con nai trong tầm ngắm kính thiên văn của mình.)