telescopium

Định nghĩa

Telescopium (Danh từ riêng, không đếm được) - Chòm sao Kính Viễn Vọng: Một chòm sao nhỏbán cầu nam, nằm gần chòm sao Ara (Thiên Đàn). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa "kính viễn vọng", do nhà thiên văn học thế kỷ 18 Nicolas-Louis de Lacaille đặt.

dụ sử dụng
  • (Chòm sao Kính Viễn Vọng không thể nhìn thấy từ phần lớn Bắc Bán Cầu.)
  • (Chòm sao Kính Viễn Vọng nằm gần ngôi sao sáng Alpha Arae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: "Telescopium" thường được dùng để chỉ một chòm sao cụ thể, không phải một dụng cụ quang học.

    • Telescopium was introduced by Lacaille in the 18th century. (Chòm sao Kính Viễn Vọng được Lacaille giới thiệu vào thế kỷ 18.)
  • Trong văn cảnh khoa học: "Telescopium" có thể xuất hiện trong các bản đồ sao hoặc tài liệu thiên văn.

    • The faint stars of Telescopium are best observed with a telescope. (Các ngôi sao mờ của chòm sao Kính Viễn Vọng được quan sát tốt nhất bằng kính viễn vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Telescopium (n): chòm sao (dạng Latinh hóa, thường viết hoa).
  • Telescope (n): kính viễn vọng (dụng cụ quang học).
    • I bought a new telescope for stargazing. (Tôi đã mua một chiếc kính viễn vọng mới để ngắm sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao Kính Viễn Vọng: Tên gọi tiếng Việt đầy đủ của chòm sao này.
  • Constellation Telescopium: Cụm từ tiếng Anh mô tả chòm sao này (không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng thường được dùng thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • In the constellation Telescopium: trong chòm sao Kính Viễn Vọng.
    • Several deep-sky objects are located in the constellation Telescopium. (Một số thiên thể sâu nằm trong chòm sao Kính Viễn Vọng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "Telescopium" đây tên riêng của một chòm sao.)

telescopium
The astronomer points his telescopium toward the southern sky.