teleselling

Định nghĩa

Danh từ: - Bán hàng qua điện thoại: "Teleselling" chỉ hoạt động sử dụng điện thoại như một phương tiện tương tác để quảng bá bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây một hình thức tiếp thị trực tiếp, nơi người bán gọi điện cho khách hàng tiềm năng để giới thiệu thuyết phục họ mua hàng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty dựa vào bán hàng qua điện thoại để tiếp cận khách hàngcác khu vực xa xôi.)
  • (Bán hàng qua điện thoại đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teleselling campaign": chiến dịch bán hàng qua điện thoại.

    • The company's teleselling campaign increased sales by 20% last quarter. (Chiến dịch bán hàng qua điện thoại của công ty đã tăng doanh số lên 20% trong quý trước.)
  • "Teleselling script": kịch bản bán hàng qua điện thoại.

    • A well-prepared teleselling script can help agents handle objections effectively. (Một kịch bản bán hàng qua điện thoại được chuẩn bị tốt có thể giúp nhân viên xử lý các phản đối một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Telemarketing (danh từ): tiếp thị qua điện thoại (thường bao gồm cả quảng bá bán hàng).
    • Telemarketing is a broader term that includes teleselling as one of its activities. (Tiếp thị qua điện thoại một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bán hàng qua điện thoại như một trong các hoạt động của .)
  • Telesales (danh từ): doanh số bán hàng qua điện thoại (thường dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả).
    • The telesales team achieved record numbers this month. (Đội bán hàng qua điện thoại đã đạt được số liệu kỷ lục trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán hàng từ xa qua điện thoại: hình thức bán hàng không gặp mặt trực tiếp, sử dụng điện thoại.
  • Tiếp thị qua điện thoại: hoạt động quảng bá bán hàng thông qua điện thoại (tương tự telemarketing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: gọi điện cho ai đó.

    • Teleselling agents often call up potential customers during business hours. (Nhân viên bán hàng qua điện thoại thường gọi điện cho khách hàng tiềm năng trong giờ làm việc.)
  • Sell over the phone: bán hàng qua điện thoại.

    • It's challenging to sell over the phone without seeing the customer's reaction. (Thật khó để bán hàng qua điện thoại không thấy phản ứng của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold calling: gọi điện lạnh (gọi cho khách hàng chưa từng mối quan hệ trước đó).
    • Cold calling is a common technique in teleselling. (Gọi điện lạnh một kỹ thuật phổ biến trong bán hàng qua điện thoại.)
teleselling
A salesperson makes a friendly call to a customer during teleselling.