televangelism

Định nghĩa

Danh từ: - Truyền giáo qua truyền hình: "televangelism" chỉ hoạt động truyền bá tôn giáo, đặc biệt đạo đốc, thông qua các chương trình truyền hình. Đây hình thức kết hợp giữa "television" (truyền hình) "evangelism" (truyền giáo), nhằm tiếp cận một lượng lớn khán giảxa.

dụ sử dụng
  • (Truyền giáo qua truyền hình đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để lan truyền các thông điệp tôn giáo trong thời đại hiện đại.)
  • (Nhiều người quyên góp tiền để ủng hộ các chương trình truyền giáo qua truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rise of televangelism": Sự trỗi dậy của truyền giáo qua truyền hình, thường được nhắc đến trong bối cảnh các nhà truyền giáo nổi tiếng sử dụng sóng truyền hình để gây quỹ thu hút tín đồ.

    • The rise of televangelism in the 1980s changed the landscape of American Christianity. (Sự trỗi dậy của truyền giáo qua truyền hình vào những năm 1980 đã thay đổi cục diện của đốc giáo Mỹ.)
  • "Critique of televangelism": Phê bình về truyền giáo qua truyền hình, thường liên quan đến các vấn đề như lạm dụng tài chính hoặc thiếu trách nhiệm giải trình.

    • Critics argue that televangelism often prioritizes fundraising over genuine spiritual guidance. (Các nhà phê bình cho rằng truyền giáo qua truyền hình thường ưu tiên gây quỹ hơn hướng dẫn tâm linh chân chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Televangelist (danh từ): Người truyền giáo qua truyền hình.

    • The televangelist preached to millions of viewers every Sunday. (Người truyền giáo qua truyền hình đã thuyết giảng cho hàng triệu người xem mỗi Chủ nhật.)
  • Televangelistic (tính từ): Thuộc về truyền giáo qua truyền hình.

    • The televangelistic style often includes dramatic performances and emotional appeals. (Phong cách truyền giáo qua truyền hình thường bao gồm các màn trình diễn kịch tính lời kêu gọi cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Electronic evangelism: Truyền giáo điện tử (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả truyền hình, radio internet).
  • Media evangelism: Truyền giáo qua phương tiện truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "broadcast" để chỉ hành động phát sóng chương trình truyền giáo.)
    • They broadcast televangelism programs across the nation. (Họ phát sóng các chương trình truyền giáo qua truyền hình trên toàn quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên hệ đến "preach to the choir" – thuyết giảng cho những người đã tin, ám chỉ việc truyền giáo cho những người đã cùng niềm tin.)
    • Some say televangelism is just preaching to the choir. (Một số người nói rằng truyền giáo qua truyền hình chỉ thuyết giảng cho những người đã cùng niềm tin.)