televangelist
Định nghĩa
Danh từ: Một nhà truyền giáo (evangelist) thực hiện các buổi lễ tôn giáo và thuyết giảng trên truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà truyền giáo truyền hình đã tiếp cận hàng triệu khán giả bằng các bài giảng Chủ nhật của ông ấy.)
- (Nhiều nhà truyền giáo truyền hình sử dụng các mạng lưới truyền hình để truyền bá thông điệp tôn giáo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Televangelist thường được dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng tôn giáo, đôi khi gắn liền với các chương trình gây quỹ hoặc các phong trào tôn giáo lớn.
- The televangelist's ministry expanded rapidly thanks to satellite broadcasts. (Sứ mệnh của nhà truyền giáo truyền hình đã mở rộng nhanh chóng nhờ các chương trình phát sóng qua vệ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Televangelism (danh từ): hoạt động truyền giáo qua truyền hình.
- Televangelism has become a multi-million dollar industry in some countries. (Truyền giáo qua truyền hình đã trở thành một ngành công nghiệp trị giá hàng triệu đô la ở một số quốc gia.)
- Televangelistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến truyền giáo truyền hình.
- The televangelistic style often includes emotional appeals and dramatic storytelling. (Phong cách truyền giáo truyền hình thường bao gồm các lời kêu gọi cảm xúc và kể chuyện kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Tele-evangelist: một cách viết khác của "televangelist".
- TV preacher: nhà thuyết giáo trên truyền hình (cách diễn đạt thông dụng hơn, không mang tính kỹ thuật).
- Electronic church: nhà thờ điện tử (thuật ngữ chỉ các chương trình tôn giáo trên truyền hình nói chung, không chỉ cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "televangelist". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To become a televangelist: trở thành một nhà truyền giáo truyền hình. - He became a televangelist after his local church services were broadcast. (Ông ấy trở thành một nhà truyền giáo truyền hình sau khi các buổi lễ nhà thờ địa phương của ông được phát sóng.)
Thành ngữ liên quan
- Televangelist thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê phán hoặc mỉa mai, liên quan đến các vụ bê bối tài chính hoặc đạo đức.
- The scandal ruined the televangelist's reputation. (Vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của nhà truyền giáo truyền hình.)