television antenna
Định nghĩa
Danh từ: television antenna (ăng-ten truyền hình) là một thiết bị thu tín hiệu vô hướng, được điều chỉnh để thu các tần số phát sóng được phân bổ cho truyền hình. Nó có nhiệm vụ chuyển đổi sóng điện từ từ các đài truyền hình thành tín hiệu điện để máy thu hình (TV) có thể xử lý và hiển thị hình ảnh cùng âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cái ăng-ten truyền hình cũ trên mái nhà đã bị hỏng trong cơn bão.)
- (Anh ấy điều chỉnh ăng-ten truyền hình để có hình ảnh rõ hơn của bản tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mount a television antenna": lắp đặt một ăng-ten truyền hình.
- They hired a technician to mount a high-gain television antenna on the chimney. (Họ đã thuê một kỹ thuật viên để lắp một ăng-ten truyền hình có độ lợi cao trên ống khói.)
"digital television antenna": ăng-ten truyền hình kỹ thuật số, loại ăng-ten được tối ưu hóa để thu tín hiệu truyền hình kỹ thuật số mặt đất (DVB-T/T2).
- A digital television antenna is essential for watching free-to-air channels without a cable subscription. (Một ăng-ten truyền hình kỹ thuật số là cần thiết để xem các kênh miễn phí mà không cần đăng ký cáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Antenna (n): ăng-ten (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- The rabbit ears antenna is a classic design for indoor use. (Ăng-ten tai thỏ là một thiết kế cổ điển cho sử dụng trong nhà.)
- TV antenna (n): ăng-ten TV (cách nói thông tục).
- I need to buy a new TV antenna for my bedroom. (Tôi cần mua một cái ăng-ten TV mới cho phòng ngủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial: (Anh-Anh) ăng-ten, đặc biệt là loại dùng để thu tín hiệu truyền hình hoặc radio.
- The house has a large rooftop aerial for better reception. (Ngôi nhà có một ăng-ten mái nhà lớn để thu tín hiệu tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to tune in (to): điều chỉnh để thu tín hiệu (thường dùng với ăng-ten).
- He tuned in the television antenna to the local station. (Anh ấy điều chỉnh ăng-ten truyền hình để thu đài địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on the same wavelength": hiểu nhau, có cùng quan điểm (không liên quan trực tiếp đến ăng-ten nhưng có thể liên tưởng đến khái niệm sóng).
- The two engineers are on the same wavelength about the antenna design. (Hai kỹ sư có cùng quan điểm về thiết kế ăng-ten.)