television channel

television channel

She changes the television channel to watch the evening news.

Định nghĩa

Danh từ: "Television channel" (kênh truyền hình) một tần số hoặc băng tần cụ thể được sử dụng để phát sóng các chương trình truyền hình từ một đài truyền hình đến máy thu của người xem. cũng có thể chỉ toàn bộ dịch vụ truyền hình (bao gồm các chương trình, nội dung) do một đài truyền hình cung cấp trên một tần số đó. Nói cách khác, đây một "kênh" người xem có thể chọn để xem các chương trình khác nhau.

dụ sử dụng
  • ( nhiều kênh truyền hình sẵn trên truyền hình cáp.)
  • (Tôi thích xem tin tức trên kênh truyền hình BBC.)
  • ( ấy đã dành cả buổi tối để lướt qua các kênh truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the television channel": chuyển kênh truyền hình.
    • He changed the television channel because he didn't like the movie. (Anh ấy đã chuyển kênh truyền hình không thích bộ phim.)
  • "a satellite television channel": kênh truyền hình vệ tinh.
    • They subscribe to several satellite television channels. (Họ đăng ký một số kênh truyền hình vệ tinh.)
  • "a dedicated television channel": kênh truyền hình chuyên biệt (chỉ phát một loại nội dung).
    • There is a dedicated television channel for cooking shows. ( một kênh truyền hình chuyên biệt dành cho các chương trình nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Channel (danh từ): kênh (nói chung, không chỉ truyền hình).
    • Which channel is the football match on? (Trận bóng đá đang chiếu trên kênh nào?)
  • TV channel (danh từ): kênh TV, dạng rút gọn của "television channel".
    • My favorite TV channel is Discovery. (Kênh TV yêu thích của tôi Discovery.)
  • Channel surfing (danh từ): hành động lướt qua các kênh để tìm chương trình.
    • Channel surfing is a common habit for many people. (Lướt kênh một thói quen phổ biến của nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Station (đài): thường dùng để chỉ đài truyền hình, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể đồng nghĩa với kênh.
    • This station broadcasts 24 hours a day. (Đài này phát sóng 24 giờ một ngày.)
  • Network (mạng lưới): chỉ hệ thống các đài hoặc kênh truyền hình liên kết.
    • The news was shown on all major networks. (Tin tức được chiếu trên tất cả các mạng lưới lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune into: bắt sóng, xem một kênh cụ thể.
    • Make sure to tune into the sports channel for the game. (Hãy chắc chắn bắt sóng kênh thể thao để xem trận đấu.)
  • Switch over to: chuyển sang kênh khác.
    • I switched over to the news channel to check the weather. (Tôi chuyển sang kênh tin tức để kiểm tra thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Channel hop: lướt qua các kênh nhanh chóng (tương tự "channel surfing").
    • He spent the whole evening channel hopping. (Anh ấy dành cả buổi tối để lướt kênh.)
  • On the same channel: cùng một kênh, thường dùng để chỉ cùng một nguồn thông tin.
    • We are all on the same channel about this issue. (Chúng ta đều cùng quan điểm về vấn đề này.)