television pickup tube

television pickup tube

A technician carefully replaces the television pickup tube inside a vintage camera.

Định nghĩa

Danh từ: Đèn ống thu hình (television pickup tube) một loại ống điện tử khả năng quét nhanh một hình ảnh quang học chuyển đổi hình ảnh đó thành các tín hiệu điện tử.

dụ sử dụng
  • (Đèn ống thu hình một bộ phận quan trọng trong các máy quay analog .)
  • (Nếu không đèn ống thu hình, máy quay không thể chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scan with a television pickup tube": quét bằng đèn ống thu hình.
    • The technician scanned the document with a television pickup tube. (Kỹ thuật viên đã quét tài liệu bằng đèn ống thu hình.)
  • "the output of the television pickup tube": đầu ra của đèn ống thu hình.
    • The output of the television pickup tube is a series of voltage variations. (Đầu ra của đèn ống thu hình một chuỗi các biến thiên điện áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickup tube (danh từ): ống thu hình (dạng rút gọn).
    • The pickup tube in this camera is damaged. (Ống thu hình trong máy quay này bị hỏng.)
  • Camera tube (danh từ): đèn ống camera (từ đồng nghĩa khác).
    • A camera tube is another name for a television pickup tube. (Đèn ống camera một tên gọi khác của đèn ống thu hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Image sensor: cảm biến hình ảnh (khái niệm hiện đại hơn, thay thế cho đèn ống thu hình trong máy quay kỹ thuật số).
  • Photoelectric tube: ống quang điện (một loại ống khác chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "television pickup tube".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "television pickup tube".