television program

television program

A family watches a television program together in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình truyền hình: "television program" dùng để chỉ một chương trình được phát sóng qua truyền hình, bao gồm các nội dung như tin tức, phim ảnh, chương trình giải trí, hoặc giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích xem một chương trình truyền hình về động vật hoang dã mỗi tối.)
  • (Chương trình truyền hình đó phổ biến đến nỗi hàng triệu người đã xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a television program": dẫn chương trình truyền hình.

    • She is known for hosting a television program on cooking. ( ấy nổi tiếng với việc dẫn một chương trình truyền hình về nấu ăn.)
  • "to produce a television program": sản xuất một chương trình truyền hình.

    • The company is planning to produce a new television program for children. (Công ty đang lên kế hoạch sản xuất một chương trình truyền hình mới cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Television show (n): chương trình truyền hình (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • That television show has been running for ten years. (Chương trình truyền hình đó đã phát sóng được mười năm.)
  • TV program (n): chương trình TV (dạng viết tắt thông dụng).
    • What TV program are you watching? (Bạn đang xem chương trình TV nào vậy?)
  • Broadcast (n): buổi phát sóng (có thể chỉ một chương trình cụ thể).
    • The live broadcast of the football match was exciting. (Buổi phát sóng trực tiếp trận bóng đá thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Show (n): chương trình (thường dùng trong ngữ cảnh giải trí).
  • Episode (n): tập phim (một phần của chương trình truyền hình dài tập).
  • Series (n): loạt chương trình (một chuỗi các tập phim hoặc chương trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune in to: bắt đầu xem (một chương trình truyền hình).
    • Don't forget to tune in to the television program at 8 PM. (Đừng quên bật xem chương trình truyền hình lúc 8 giờ tối.)
  • Switch off: tắt (tivi hoặc chương trình).
    • I switched off the television program because it was boring. (Tôi đã tắt chương trình truyền hình nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Must-see television program: chương trình truyền hình không thể bỏ lỡ.
    • This documentary is a must-see television program for history lovers. (Phim tài liệu này một chương trình truyền hình không thể bỏ lỡ cho những người yêu lịch sử.)
  • Prime-time television program: chương trình truyền hình giờ vàng (phát sóng vào khung giờ nhiều người xem nhất).
    • Prime-time television programs often attract the highest ratings. (Các chương trình truyền hình giờ vàng thường thu hút lượng người xem cao nhất.)