television reporter
A television reporter stands in front of a city hall delivering a live report.
Định nghĩa
Danh từ: Phóng viên truyền hình: Một người chuyên thu thập, tường thuật và đưa tin về các sự kiện, câu chuyện thời sự thông qua phương tiện truyền hình. Từ "television reporter" chỉ cụ thể một phóng viên làm việc cho đài truyền hình, khác với phóng viên báo in hay đài phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Phóng viên truyền hình đã phỏng vấn thị trưởng trực tiếp trên sóng.)
- (Cô ấy làm phóng viên truyền hình cho một kênh tin tức quốc gia.)
- (Một phóng viên truyền hình phải có khả năng nói rõ ràng và tự tin trước ống kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a television reporter covering [something]": là phóng viên truyền hình đưa tin về một sự kiện hoặc lĩnh vực cụ thể.
- He is a television reporter covering international conflicts. (Anh ấy là phóng viên truyền hình chuyên đưa tin về các cuộc xung đột quốc tế.)
"to work as a freelance television reporter": làm phóng viên truyền hình tự do (không làm việc cố định cho một đài).
- Many journalists choose to work as freelance television reporters to have more flexibility. (Nhiều nhà báo chọn làm phóng viên truyền hình tự do để có nhiều linh hoạt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Television journalism (danh từ): ngành báo chí truyền hình.
- She studied television journalism at university. (Cô ấy học ngành báo chí truyền hình tại trường đại học.)
- TV reporter (danh từ): dạng rút gọn của "television reporter".
- The TV reporter was the first on the scene. (Phóng viên truyền hình là người đầu tiên có mặt tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Broadcast journalist: nhà báo phát thanh/truyền hình (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phát thanh).
- News correspondent: phóng viên thường trú (thường được cử đến một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để đưa tin).
- On-air reporter: phóng viên lên sóng (nhấn mạnh vai trò xuất hiện trực tiếp trên truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Report on: tường thuật về (một sự kiện).
- The television reporter reported on the earthquake's aftermath. (Phóng viên truyền hình đã tường thuật về hậu quả của trận động đất.)
- Go live: lên sóng trực tiếp.
- The television reporter went live from the protest site. (Phóng viên truyền hình đã lên sóng trực tiếp từ địa điểm biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
- The face of the news: gương mặt của bản tin (thường dùng để chỉ phóng viên truyền hình nổi tiếng).
- She became the face of the news after decades of reporting. (Cô ấy đã trở thành gương mặt của bản tin sau nhiều thập kỷ đưa tin.)
- Breaking news reporter: phóng viên chuyên đưa tin nóng (tin tức khẩn cấp).
- He is a breaking news reporter for the evening broadcast. (Anh ấy là phóng viên đưa tin nóng cho chương trình phát sóng buổi tối.)