television star

television star

A television star smiles at the camera during an interview.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôi sao truyền hình: "television star" chỉ một người nổi tiếng, thường diễn viên hoặc người dẫn chương trình, xuất hiện thường xuyên trong các chương trình truyền hình được khán giả biết đến rộng rãi nhờ các vai diễn hoặc sự hiện diện trên màn ảnh nhỏ.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành một ngôi sao truyền hình sau khi đóng vai chính trong bộ phim truyền hình nổi tiếng.)
  • (Ngôi sao truyền hình đó đã được mời làm người dẫn chương trình lễ trao giải.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to become a television star": trở thành ngôi sao truyền hình.
    • Many actors dream of becoming a television star. (Nhiều diễn viên mơ ước trở thành ngôi sao truyền hình.)
  • "to be a household television star": một ngôi sao truyền hình được mọi nhà biết đến.
    • He was a household television star in the 1990s. (Anh ấy một ngôi sao truyền hình nổi tiếng khắp mọi nhà vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • TV star (danh từ): viết tắt thông dụng của "television star".
    • The TV star signed autographs for fans. (Ngôi sao truyền hình đã tặng cho người hâm mộ.)
  • Star (danh từ): ngôi sao (nói chung, không chỉ riêng truyền hình).
    • She is a movie star, not a television star. ( ấy ngôi sao điện ảnh, không phải ngôi sao truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • TV personality: nhân vật truyền hình, người nổi tiếng trên truyền hình (có thể bao gồm người dẫn chương trình, phóng viên, không nhất thiết diễn viên).
    • He is a well-known TV personality. (Anh ấy một nhân vật truyền hình nổi tiếng.)
  • Celebrity: người nổi tiếng (nói chung, không chỉ giới hạn trong truyền hình).
    • The celebrity attended the charity event. (Người nổi tiếng đó đã tham dự sự kiện từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Star in: đóng vai chính trong (một chương trình hoặc phim).
    • She starred in a popular television show. ( ấy đã đóng vai chính trong một chương trình truyền hình nổi tiếng.)
  • Become a star: trở thành ngôi sao.
    • He became a star after his first television appearance. (Anh ấy trở thành ngôi sao sau lần xuất hiện đầu tiên trên truyền hình.)
Thành ngữ liên quan
  • A star is born: một ngôi sao được sinh ra (thành ngữ chỉ sự ra đời của một người nổi tiếng mới).
    • After that performance, a television star was born. (Sau màn trình diễn đó, một ngôi sao truyền hình đã được sinh ra.)
  • Reach for the stars: theo đuổi tham vọng lớn (thường dùng để nói về ước mơ trở thành ngôi sao).
    • She reached for the stars and became a television star. ( ấy đã theo đuổi tham vọng lớn trở thành một ngôi sao truyền hình.)