television station

television station

A local television station broadcasts the evening news.

Định nghĩa

Danh từ: - Đài truyền hình: "television station" một cơ sở hoặc tổ chức chức năng sản xuất phát sóng các chương trình truyền hình. Đây nơi tập hợp các thiết bị kỹ thuật, phòng thu, đội ngũ nhân sự để tạo ra nội dung truyền tải đến khán giả qua sóngtuyến, cáp, hoặc vệ tinh.

dụ sử dụng
  • (Đài truyền hình địa phương phát sóng tin tức lúc 6 giờ tối mỗi ngày.)
  • ( ấy làm phóng viên cho một đài truyền hình lớn trong thành phố.)
  • (Đài truyền hình đã đầu máy quay mới để cải thiện chất lượng các chương trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a television station": điều hành một đài truyền hình.
    • He has been running the television station for over a decade. (Ông ấy đã điều hành đài truyền hình này hơn một thập kỷ.)
  • "to switch to a different television station": chuyển sang một đài truyền hình khác.
    • I switched to a different television station to watch the football game. (Tôi chuyển sang một đài truyền hình khác để xem trận bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Television network (n): mạng lưới truyền hình (một hệ thống gồm nhiều đài truyền hình liên kết với nhau).
    • The national television network has affiliates in every state. (Mạng lưới truyền hình quốc gia các đài chi nhánhmọi tiểu bang.)
  • TV station (n): cách viết rút gọn của "television station", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The TV station is located downtown. (Đài truyền hình nằmtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcaster: đài phát thanh hoặc truyền hình (cũng dùng để chỉ tổ chức phát sóng nói chung).
  • Channel: kênh truyền hình (thường dùng để chỉ một tần số hoặc một đài cụ thể trong hệ thống truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune in to: bắt sóng, xem (một đài truyền hình cụ thể).
    • Don't forget to tune in to our television station tonight. (Đừng quên bắt sóng đài truyền hình của chúng tôi tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the air: ngừng phát sóng (một đài truyền hình tạm thời hoặc vĩnh viễn không hoạt động).
    • The television station went off the air due to technical issues. (Đài truyền hình đã ngừng phát sóng do sự cố kỹ thuật.)