telint
A satellite transmits telemetry data that is intercepted for telint analysis.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thông tin tình báo từ xa: "telint" là dạng viết tắt của "telemetry intelligence" (tình báo đo xa), chỉ loại thông tin tình báo thu được từ việc chặn, xử lý và phân tích các tín hiệu đo xa (telemetry) của nước ngoài. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tình báo và quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The agency used telint to track enemy missile tests. (Cơ quan này đã sử dụng thông tin tình báo từ xa để theo dõi các vụ thử tên lửa của đối phương.)
- Telint is a critical source of data for national security. (Thông tin tình báo từ xa là nguồn dữ liệu quan trọng cho an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"telint analysis": phân tích thông tin tình báo từ xa.
- The telint analysis revealed the missile's trajectory. (Phân tích thông tin tình báo từ xa đã tiết lộ quỹ đạo của tên lửa.)
"telint collection": thu thập thông tin tình báo từ xa.
- Satellites are often used for telint collection. (Vệ tinh thường được sử dụng để thu thập thông tin tình báo từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Telemetry (n): đo xa (kỹ thuật thu thập dữ liệu từ xa).
- The rocket's telemetry was intercepted. (Dữ liệu đo xa của tên lửa đã bị chặn.)
Intelligence (n): tình báo (thông tin thu thập được cho mục đích an ninh).
- The intelligence community relies on various sources. (Cộng đồng tình báo dựa vào nhiều nguồn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Telemetry intelligence: thông tin tình báo đo xa (cụm từ đầy đủ của "telint").
- SIGINT (Signals Intelligence): tình báo tín hiệu (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm telint).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành cao.
Thành ngữ liên quan
- "to tap into telint": khai thác thông tin tình báo từ xa.
- The hackers tried to tap into the country's telint systems. (Các tin tặc đã cố gắng khai thác hệ thống thông tin tình báo từ xa của quốc gia.)