teliospore

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào tử đông: "teliospore" một loại bào tử vách dày (chlamydospore) phát triển trong giai đoạn cuối của vòng đời của nấm gỉ sắt (rust fungus). Đây giai đoạn sinh sản hữu tính, nơi bào tử khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt nảy mầm để tạo ra các bào tử khác (như basidiospore) vào mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teliospore is crucial for the survival of rust fungi during winter. (Bào tử đông rất quan trọng cho sự sống sót của nấm gỉ sắt trong mùa đông.)
    • Under a microscope, teliospores appear as thick-walled, dark-colored structures. (Dưới kính hiển vi, bào tử đông xuất hiện như những cấu trúc vách dày, màu tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teliospore germination": sự nảy mầm của bào tử đông.

    • Teliospore germination produces basidia, which release basidiospores. (Sự nảy mầm của bào tử đông tạo ra đảm (basidia), từ đó giải phóng bào tử đảm (basidiospores).)
  • "Teliospore stage": giai đoạn bào tử đông trong vòng đời nấm.

    • The teliospore stage is the overwintering phase of the rust fungus. (Giai đoạn bào tử đông pha trú đông của nấm gỉ sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Teliospore (n) dạng chính; không biến thể phổ biến khác.
  • Teliospore được phân biệt với urediniospore (bào tử hạ) – loại bào tử sinh sảntính trong giai đoạn giữa của vòng đời nấm gỉ sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Winter spore: bào tử mùa đông (mô tả chức năng sinh thái, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Resting spore: bào tử nghỉ (dùng để chỉ các bào tử khả năng tồn tại lâu dài, bao gồm teliospore).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "teliospore" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong cụm động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "teliospore" từ chuyên ngành hẹp trong nấm học.
teliospore
A scientist examines a teliospore under a microscope.