tell apart

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Phân biệt, nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ: "tell apart" được dùng để chỉ hành động nhận biết sự khác nhau giữa các đối tượng, người, hoặc khái niệm, thường dựa trên các đặc điểm như ngoại hình, âm thanh, hoặc tính chất. nhấn mạnh vào khả năng phân biệt khi các đối tượng có vẻ giống nhau.

dụ sử dụng
  • (Cặp song sinh trông giống nhau đến nỗi tôi không thể phân biệt họ.)
  • (Bạn có thể phân biệt hai loại cà phê bằng vị không?)
  • (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân biệt viên kim cương thật với viên giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tell apart" + từ chỉ sự trừu tượng: Có thể dùng để phân biệt các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng.

    • It's hard to tell apart genuine sympathy from fake concern. (Thật khó để phân biệt sự cảm thông chân thành với sự quan tâm giả tạo.)
  • "tell apart" trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: Dùng để mô tả việc phân biệt các mẫu vật hoặc dữ liệu.

    • Scientists use DNA testing to tell apart similar species. (Các nhà khoa học sử dụng xét nghiệm DNA để phân biệt các loài tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinguish (v): Phân biệt (mang tính trang trọng hơn).
    • It's difficult to distinguish between the two theories. (Thật khó để phân biệt giữa hai lý thuyết.)
  • Differentiate (v): Phân biệt, tạo ra sự khác biệt.
    • The markings help differentiate the birds. (Các dấu hiệu giúp phân biệt các loài chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Tell the difference: Phân biệt sự khác nhau.
    • I can't tell the difference between these two colors. (Tôi không thể phân biệt sự khác nhau giữa hai màu này.)
  • Set apart: Làm nổi bật, phân biệt.
    • Her talent sets her apart from other artists. (Tài năng của ấy làm ấy nổi bật hơn các nghệ sĩ khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tell apart from: Phân biệt cái này với cái kia.
    • Can you tell apart the real painting from the forgery? (Bạn có thể phân biệt bức tranh thật với bức giả mạo không?)
  • Make out: Nhận ra, phân biệt (thường dùng với giác quan).
    • I can't make out the details in this photo. (Tôi không thể nhận ra các chi tiết trong bức ảnh này.)
Thành ngữ liên quan
  • Tell them apart in a crowd: Phân biệt ai đó trong đám đông.
    • It's impossible to tell them apart in a crowd because they dress alike. (Không thể phân biệt họ trong đám đông họ ăn mặc giống nhau.)
  • Like two peas in a pod: Giống nhau như hai giọt nước (thường đi cùng "tell apart").
    • The sisters are like two peas in a pod; you can't tell them apart. (Hai chị em giống nhau như hai giọt nước; bạn không thể phân biệt họ.)
tell apart
The twins are hard to tell apart.