tell on
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb) 1. Mách lẻo, tố cáo (ai đó): "tell on" có nghĩa là tiết lộ thông tin về hành vi sai trái của ai đó cho người có thẩm quyền (như cha mẹ, thầy cô, cảnh sát), thường là để gây rắc rối cho người đó. 2. Ảnh hưởng, gây tác động (lên ai/cái gì): "tell on" còn có nghĩa là gây ra một ảnh hưởng tiêu cực hoặc căng thẳng lên ai đó hoặc một bộ phận cơ thể, đặc biệt là sau một thời gian dài hoặc hoạt động liên tục.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (mách lẻo):
- He told on his classmate who had cheated on the exam. (Nó đã mách lẻo bạn cùng lớp đã gian lận trong kỳ thi.)
- If you don't stop teasing me, I will tell on you to the teacher. (Nếu bạn không ngừng trêu chọc tôi, tôi sẽ mách cô giáo về bạn.)
Nghĩa 2 (ảnh hưởng):
- Each step told on his tired legs. (Mỗi bước đi đều ảnh hưởng nặng nề lên đôi chân mệt mỏi của ông ấy.)
- The long hours of work are starting to tell on his health. (Những giờ làm việc dài đang bắt đầu ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tell on" trong ngữ cảnh trẻ em: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày của trẻ em để chỉ hành động mách lẻo với người lớn.
- "Mom, Billy told on me for eating candy before dinner!" (Mẹ ơi, Billy mách mẹ về việc con ăn kẹo trước bữa tối!)
"tell on" với nghĩa bóng: Dùng để mô tả tác động từ từ, âm thầm.
- The stress of the job is telling on her, making her more irritable. (Áp lực công việc đang ảnh hưởng đến cô ấy, khiến cô ấy trở nên cáu kỉnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tell (v): Kể, nói.
- She told me a story. (Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện.)
- Tattletale (n): Kẻ mách lẻo (thường dùng cho trẻ em).
- Don't be a tattletale! (Đừng có làm kẻ mách lẻo!)
Từ đồng nghĩa
- Mách lẻo: (thân mật, tiếng lóng).
- Tố cáo: (trang trọng hơn).
- Ảnh hưởng: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tell off: Mắng mỏ, chỉ trích ai đó.
- The teacher told him off for being late. (Cô giáo đã mắng cậu ấy vì đi muộn.)
- Tell apart: Phân biệt.
- I can't tell the twins apart. (Tôi không thể phân biệt được cặp song sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Tattle on someone: Mách lẻo ai đó (đồng nghĩa với "tell on" ở nghĩa thứ nhất).
- She tattled on her brother for stealing cookies. (Cô ấy mách lẻo anh trai vì đã lấy trộm bánh quy.)
- Show on someone: Thể hiện tác động lên ai đó (gần nghĩa với "tell on" ở nghĩa thứ hai).
- The lack of sleep is starting to show on him. (Việc thiếu ngủ đang bắt đầu thể hiện rõ trên anh ấy.)