tellingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đầy ý nghĩa, một cách hùng hồn, hoặc một cách tiết lộ điều gì đó quan trọng, thường là điều không mong muốn hoặc ẩn giấu. "Tellingly" được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc chi tiết nào đó nói lên nhiều điều về bản chất thực sự của một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách đầy ý nghĩa, anh ta từ chối trả lời câu hỏi.)
- (Căn phòng trống rỗng; một cách hùng hồn, tất cả ghế đều được xếp chồng lên nhau trong một góc.)
- (Cô ấy mỉm cười, nhưng một cách tiết lộ, đôi mắt cô ấy lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ ra một dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng: "Tellingly" thường đứng đầu câu hoặc trước một mệnh đề để nhấn mạnh rằng điều sắp nói là một manh mối quan trọng.
- Tellingly, the company's profits dropped sharply just before the scandal broke. (Một cách hùng hồn, lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh ngay trước khi vụ bê bối bùng nổ.)
- Dùng trong văn phong phê bình hoặc phân tích: Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, bài luận để chỉ ra một chi tiết nhỏ nhưng có sức nặng.
- The film's ending is ambiguous; tellingly, the director chose not to show the hero's fate. (Kết thúc của bộ phim rất mơ hồ; một cách đầy ý nghĩa, đạo diễn đã chọn không cho thấy số phận của người hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Telling (tính từ): có ý nghĩa, hùng hồn, tiết lộ.
- a telling detail (một chi tiết đầy ý nghĩa)
- Tell (động từ): kể, nói, cho biết.
- His expression tells a different story. (Biểu cảm của anh ấy nói lên một câu chuyện khác.)
Từ đồng nghĩa
- Significantly (một cách đáng kể): nhấn mạnh tầm quan trọng.
- Significantly, she did not deny the accusation. (Một cách đáng kể, cô ấy không phủ nhận lời buộc tội.)
- Revealingly (một cách tiết lộ): nhấn mạnh sự bộc lộ thông tin.
- He spoke revealingly about his past. (Anh ấy nói một cách tiết lộ về quá khứ của mình.)
- Eloquently (một cách hùng hồn): nhấn mạnh sự diễn đạt rõ ràng.
- The silence spoke more eloquently than words. (Sự im lặng nói lên nhiều điều hơn lời nói một cách hùng hồn.)
Thành ngữ liên quan
- Tell-tale sign (dấu hiệu tố cáo): một dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó.
- The tell-tale sign of a liar is avoiding eye contact. (Dấu hiệu tố cáo của một kẻ nói dối là tránh giao tiếp bằng mắt.)
- It tells you something (nó nói lên điều gì đó): cụm từ dùng để diễn giải ý nghĩa của một sự việc.
- It tells you something that he didn't even apologize. (Nó nói lên điều gì đó rằng anh ta thậm chí còn không xin lỗi.)