telluride

telluride

A chemist examines a sample of telluride under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp chất telurua: "telluride" một hợp chất hóa học nhị phân, trong đó telu (tellurium) kết hợp với một nguyên tố khác tính điện dương hơn. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học vô cơ.

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật calaverite một loại telurua vàng.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính chất của telurua cadimi cho pin mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrogen telluride": hợp chất telurua hydro, một loại khí độc.

    • Hydrogen telluride is a toxic gas with a strong odor. (Telurua hydro một loại khí độc mùi mạnh.)
  • "silver telluride": hợp chất telurua bạc, thường xuất hiện trong các mỏ quặng.

    • Silver telluride is often found in association with gold deposits. (Telurua bạc thường được tìm thấy cùng với các mỏ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tellurium (n): telu, nguyên tố hóa học tạo nên hợp chất telurua.

    • Tellurium is a metalloid element. (Telu một nguyên tố á kim.)
  • Tellurate (n): telurat, một loại hợp chất khác của telu với oxy.

    • Potassium tellurate is used in some chemical reactions. (Telurat kali được sử dụng trong một số phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Binary compound of tellurium: hợp chất nhị phân của telu (giải thích dài hơn, không phải từ thay thế trực tiếp).
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ "telurua" được dùng chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "telluride" đây thuật ngữ hóa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "telluride" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.