telluromètre

Học thuật
Thân thiện
telluromètre

Un géomètre utilise un telluromètre pour mesurer une distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy đo khoảng cách bằng sóng: Một thiết bị đo đạc sử dụng sóng (thườngsóng vô tuyến hoặc sóng ánh sáng) để xác định khoảng cách chính xác giữa hai điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les géomètres utilisent un telluromètre pour mesurer de grandes distances avec précision. (Các nhà trắc địa sử dụng một máy đo khoảng cách bằng sóng để đo những khoảng cách lớn một cách chính xác.)
    • La précision du telluromètre est essentielle pour les travaux de cartographie. (Độ chính xác của máy đo khoảng cách bằng sóngrất quan trọng đối với công tác lập bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Telluromètre à micro-ondes: Máy đo khoảng cách bằng sóng vi ba.
    • Ce telluromètre à micro-ondes peut fonctionner par temps de brouillard. (Chiếc máy đo khoảng cách bằng sóng vi ba này có thể hoạt động trong thời tiết sương mù.)
  • Telluromètre laser: Máy đo khoảng cách bằng tia laser.
    • Le telluromètre laser est devenu un outil courant sur les chantiers de construction. (Máy đo khoảng cách bằng tia laser đã trở thành một công cụ phổ biến trên các công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Télémètre (n.m): Máy đo xa, thước ngắm. (Một thiết bị chức năng tương tự, thường dùng trong nhiếp ảnh, quân sự hoặc đo khoảng cách ngắn hơn.)
  • Distancemètre (n.m): Máy đo khoảng cách. (Tên gọi chung cho các thiết bị đo khoảng cách.)
  • Géodésie (n.f): Trắc địa học. (Ngành khoa học liên quan đến việc đo đạc xác định hình dạng, kích thước Trái Đất, thường sử dụng các thiết bị như .)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure de distance par ondes: Thiết bị đo khoảng cách bằng sóng. (Cụm từ mô tả chính xác chức năng của .)
  • Distanciomètre électronique: Máy đo khoảng cách điện tử. (Một thuật ngữ kỹ thuật khác.)
Lưu ý
  • Telluromètremột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như trắc địa, đo đạc địa chính, xây dựng quân sự. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như télémètre laser (máy đo khoảng cách laser) phổ biến hơn.
telluromètre

Un géomètre utilise un telluromètre pour mesurer une distance.

danh từ giống đực
  1. máy sóng do khoảng cách