telocentric

telocentric

A scientist points to a telocentric chromosome in a textbook diagram.

Định nghĩa

Telocentric (Tính từ)

  • Thuộc về nhiễm sắc thể tâm độngđầu mút: "telocentric" mô tả một loại nhiễm sắc thể tâm động (centromere) nằmvị trí đầu mút, khiến cho nhiễm sắc thể hình dạng giống như một thanh thẳng, không nhánh ngắn.
dụ sử dụng
  • (Một nhiễm sắc thể telocentric hình dạng giống thanh thẳng tâm động của nằmđầu mút.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu các nhiễm sắc thể telocentric dưới kính hiển vi để hiểu cấu trúc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Telocentric configuration: cấu hình telocentric, thường được dùng trong di truyền học để mô tả sự sắp xếp đặc biệt của nhiễm sắc thể.
    • The telocentric configuration of the chromosome affects how it pairs during meiosis. (Cấu hình telocentric của nhiễm sắc thể ảnh hưởng đến cách bắt cặp trong quá trình giảm phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Telocentricity (Danh từ): tính chất hoặc trạng thái của một nhiễm sắc thể tâm độngđầu mút.
    • Telocentricity is a rare chromosomal feature in most species. (Tính telocentric một đặc điểm nhiễm sắc thể hiếm gặphầu hết các loài.)
  • Telocentrism (Danh từ): hiện tượng hoặc học thuyết về nhiễm sắc thể telocentric.
Từ đồng nghĩa
  • Rod-shaped chromosome: nhiễm sắc thể hình que (mô tả hình dạng, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Acrocentric (gần nghĩa): thuộc về nhiễm sắc thể tâm động gần đầu mút, tạo ra một nhánh rất ngắn. (Lưu ý: "telocentric" trường hợp đặc biệt của "acrocentric" khi nhánh ngắn biến mất hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "telocentric" đây thuật ngữ chuyên ngành trong di truyền học.