telomerase

Định nghĩa

Danh từ:
- Enzyme telomerase: Một loại enzyme trong tế bào nhân thực (eukaryotic cells) khả năng bổ sung các đoạn telomere vào đầu mút của nhiễm sắc thể sau khi chúng phân chia. Telomerase giúp duy trì độ dài của telomere, từ đó ngăn chặn sự lão hóa tế bào liên quan đến quá trình phân chia tế bào bất thường, như trong ung thư.

dụ sử dụng
  • (Telomerase hoạt động trong tế bào gốc tế bào ung thư, cho phép chúng phân chiahạn.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu telomerase để hiểu về lão hóa phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telomerase activity": Hoạt động của telomerase, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh học.

    • High telomerase activity is a hallmark of many cancers. (Hoạt động telomerase cao một dấu hiệu đặc trưng của nhiều loại ung thư.)
  • "Telomerase reverse transcriptase" (TERT): Thành phần xúc tác chính của enzyme telomerase, chịu trách nhiệm tổng hợp telomere.

    • Mutations in the TERT gene can affect telomerase function. (Các đột biến trong gen TERT có thể ảnh hưởng đến chức năng của telomerase.)
Biến thể từ gần giống
  • Telomere (n): Đoạn đầu mút của nhiễm sắc thể, được duy trì bởi telomerase.

    • Telomeres shorten with each cell division, leading to aging. (Telomere ngắn lại sau mỗi lần phân chia tế bào, dẫn đến lão hóa.)
  • Telomeric (adj): Thuộc về telomere.

    • Telomeric DNA sequences are repeated many times. (Các trình tự DNA telomeric được lặp lại nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme bảo vệ telomere: Thuật ngữ mô tả chức năng của telomerase trong việc bảo vệ đầu mút nhiễm sắc thể.
    • Telomerase acts as a protective enzyme for chromosome ends. (Telomerase hoạt động như một enzyme bảo vệ cho đầu mút nhiễm sắc thể.)
Các cụm từ liên quan
  • Telomerase activation: Sự kích hoạt telomerase.

    • Telomerase activation is a key step in cellular immortalization. (Sự kích hoạt telomerase một bước quan trọng trong quá trình bất tử hóa tế bào.)
  • Telomerase inhibition: Sự ức chế telomerase.

    • Telomerase inhibition is being explored as a cancer therapy. (Sự ức chế telomerase đang được nghiên cứu như một liệu pháp điều trị ung thư.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "telomerase" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
telomerase
A scientist observes telomerase activity in a cell diagram.