telomere
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu mút nhiễm sắc thể: "Telomere" là phần cuối của một nhiễm sắc thể trong tế bào nhân thực, có chức năng như một cái mũ bảo vệ, ngăn không cho các đầu dính của nhiễm sắc thể kết dính ngẫu nhiên với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các telomere rất cần thiết để duy trì sự ổn định của nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào.)
- (Khi tế bào già đi, các telomere trở nên ngắn hơn, điều này có liên quan đến quá trình lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Telomere shortening": sự ngắn đi của telomere, một quá trình liên quan đến lão hóa và bệnh tật.
- Telomere shortening is accelerated by factors such as stress and poor diet. (Sự ngắn đi của telomere bị đẩy nhanh bởi các yếu tố như căng thẳng và chế độ ăn uống kém.)
"Telomere length": chiều dài của telomere, một chỉ số sinh học quan trọng.
- Researchers measure telomere length to assess cellular aging. (Các nhà nghiên cứu đo chiều dài telomere để đánh giá sự lão hóa tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Telomeric (tính từ): thuộc về telomere.
- Telomeric DNA sequences are repeated many times. (Các trình tự DNA của telomere được lặp lại nhiều lần.)
Telomerase (danh từ): enzyme có khả năng kéo dài telomere.
- Telomerase activity is high in stem cells and cancer cells. (Hoạt động của telomerase cao trong tế bào gốc và tế bào ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Chromosome end: đầu mút nhiễm sắc thể (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chính xác).
- Protective cap: mũ bảo vệ (ẩn dụ cho vai trò của telomere).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "telomere" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "telomere" trong tiếng Việt.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
