telsontail

telsontail

A telsontail crawls slowly through a patch of damp, dark soil.

Định nghĩa

Danh từ: "Telsontail" một loài côn trùng rất nhỏ, nguyên thủy, không cánh không mắt, đầu hình nón. Chúng sống trong đất ẩm hoặc chất hữu cơ đang phân hủy.

dụ sử dụng
  • (Telsontail một loài côn trùng nguyên thủy được tìm thấy trong đất ẩm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu telsontail để hiểu về sự tiến hóa sớm của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a telsontail": chỉ một cá thể thuộc loài này.

    • This specimen is a telsontail, not a springtail. (Mẫu vật này một con telsontail, không phải bọ đuôi lò xo.)
  • "telsontail habitat": môi trường sống của loài này.

    • The telsontail habitat is typically moist and rich in organic matter. (Môi trường sống của telsontail thường ẩm ướt giàu chất hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Telson (n): phần đuôi hoặc đoạn cuối của cơ thể một số động vật chân khớp.
    • The telson of a scorpion contains the stinger. (Telson của bọ cạp chứa nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Proturan (n): tên khoa học của bộ côn trùng này (Protura).
    • Telsontails belong to the order Protura. (Telsontail thuộc bộ Protura.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "telsontail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "telsontail".