temperate rain forest

Định nghĩa

Danh từ: Rừng mưa ôn đới - Rừng mưa ôn đới: Một loại rừng mưa tồn tạivùng khí hậu ôn đới, thường lượng mưa lớn độ ẩm cao, nhưng nhiệt độ mát mẻ hơn so với rừng mưa nhiệt đới. Hệ sinh thái này thường nhiều cây kim, rêu, dương xỉ.

dụ sử dụng
  • (Tây Bắc Thái Bình Dương nơi nhiều rừng mưa ôn đới.)
  • (Rừng mưa ôn đới nhiệt độ mát mẻ hơn rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temperate rain forest ecosystem": hệ sinh thái rừng mưa ôn đới.
    • Scientists study the temperate rain forest ecosystem to understand its unique biodiversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái rừng mưa ôn đới để hiểu về đa dạng sinh học độc đáo của .)
  • "temperate rain forest conservation": bảo tồn rừng mưa ôn đới.
    • Conservation efforts are crucial for preserving temperate rain forests. (Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ các khu rừng mưa ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rừng mưa nhiệt đới (tropical rain forest): Rừng mưavùng nhiệt đới, nóng ẩm quanh năm.
  • Rừng ôn đới (temperate forest): Rừngvùng ôn đới, có thể không phải rừng mưa.
Từ đồng nghĩa
  • Rừng mưa ôn hòa: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất ôn hòa của khí hậu.
  • Rừng mưa vùng ôn đới: Cụm từ mô tả tương tự, thường dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "temperate rain forest". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to protect a temperate rain forest": bảo vệ một khu rừng mưa ôn đới. - We must protect the temperate rain forest from deforestation. (Chúng ta phải bảo vệ rừng mưa ôn đới khỏi nạn phá rừng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "temperate rain forest".

temperate rain forest
A family hikes through a lush temperate rain forest.