temperate zone
Định nghĩa
Danh từ: - Đới ôn hòa: "temperate zone" chỉ vùng địa lý trên bề mặt Trái Đất nằm giữa Vòng Bắc Cực và chí tuyến Bắc, hoặc giữa Vòng Nam Cực và chí tuyến Nam. Khu vực này có khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh, với bốn mùa rõ rệt (xuân, hạ, thu, đông).
Ví dụ sử dụng
- (Phần lớn châu Âu, Bắc Mỹ và một phần châu Á nằm trong đới ôn hòa.)
- (Đới ôn hòa lý tưởng cho nông nghiệp nhờ khí hậu ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the temperate zone": nằm trong đới ôn hòa.
- Many countries in the temperate zone experience distinct seasonal changes. (Nhiều quốc gia trong đới ôn hòa trải qua những thay đổi mùa rõ rệt.)
"the temperate zone's climate": khí hậu của đới ôn hòa.
- The temperate zone's climate supports diverse ecosystems, including deciduous forests. (Khí hậu của đới ôn hòa hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng, bao gồm rừng rụng lá.)
Biến thể và từ gần giống
Temperate (tính từ): ôn hòa, điều độ (thường dùng để chỉ khí hậu hoặc tính cách).
- The temperate weather in spring is perfect for hiking. (Thời tiết ôn hòa vào mùa xuân rất lý tưởng để đi bộ đường dài.)
Zone (danh từ): vùng, khu vực.
- This area is a no-parking zone. (Khu vực này là vùng cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
- Temperate region: vùng ôn hòa (thường dùng thay thế cho "temperate zone").
- Mid-latitude zone: vùng vĩ độ trung bình (một thuật ngữ khoa học khác).
Các cụm từ liên quan
Temperate climate: khí hậu ôn hòa.
- The temperate climate of New Zealand attracts many tourists. (Khí hậu ôn hòa của New Zealand thu hút nhiều du khách.)
Temperate forest: rừng ôn đới.
- Temperate forests are found in the temperate zone. (Rừng ôn đới được tìm thấy trong đới ôn hòa.)
Thành ngữ liên quan
- To be temperate in something: có thái độ điều độ, ôn hòa trong việc gì đó.
- He is always temperate in his speech, never using harsh words. (Anh ấy luôn điều độ trong lời nói, không bao giờ dùng từ ngữ gay gắt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "temperate zone"
