temperature change
Định nghĩa
Danh từ: Sự thay đổi nhiệt độ (một quá trình trong đó mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường thay đổi).
Ví dụ sử dụng
- (Sự thay đổi nhiệt độ từ ngày sang đêm rất đáng kể ở sa mạc.)
- (Một sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây hư hỏng cho các thiết bị điện tử.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi nhiệt độ ở vùng Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a temperature change": trải qua sự thay đổi nhiệt độ.
- The metal undergoes a temperature change when exposed to sunlight. (Kim loại trải qua sự thay đổi nhiệt độ khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
- "to measure temperature change": đo lường sự thay đổi nhiệt độ.
- The thermometer is used to measure temperature change in the experiment. (Nhiệt kế được dùng để đo lường sự thay đổi nhiệt độ trong thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Temperature (n): nhiệt độ (không có yếu tố thay đổi).
- The temperature outside is 30 degrees Celsius. (Nhiệt độ bên ngoài là 30 độ C.)
- Change (n): sự thay đổi (không chỉ riêng nhiệt độ).
- There is a change in the weather. (Có một sự thay đổi trong thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Thermal shift: sự dịch chuyển nhiệt (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Temperature fluctuation: sự dao động nhiệt độ (chỉ sự thay đổi lên xuống).
- Temperature fluctuations are common in spring. (Sự dao động nhiệt độ thường gặp vào mùa xuân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change over: chuyển đổi (thường dùng cho hệ thống hoặc thiết bị).
- The system changes over to a new setting when temperature change occurs. (Hệ thống chuyển đổi sang một thiết lập mới khi có sự thay đổi nhiệt độ.)
- Shift to: chuyển sang (một mức nhiệt khác).
- The temperature shifted to a cooler range after the storm. (Nhiệt độ chuyển sang một phạm vi mát hơn sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- A change of temperature: một sự thay đổi nhiệt độ (thường dùng trong bối cảnh khí hậu hoặc sức khỏe).
- A change of temperature can help you feel refreshed. (Một sự thay đổi nhiệt độ có thể giúp bạn cảm thấy sảng khoái.)
