temperature gradient
Danh từ:
Độ chênh lệch nhiệt độ theo khoảng cách (đặc biệt là theo độ cao): "temperature gradient" chỉ sự thay đổi nhiệt độ khi di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác, thường được đo theo một hướng nhất định như độ cao, độ sâu, hoặc khoảng cách ngang. Thuật ngữ này phổ biến trong khí tượng học, hải dương học và vật lý.
- (Độ chênh lệch nhiệt độ giữa thung lũng và đỉnh núi rất lớn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu độ chênh lệch nhiệt độ trong đại dương để hiểu về các dòng hải lưu.)
- (Độ chênh lệch nhiệt độ cao có thể gây ra gió mạnh.)
"thermal gradient": đồng nghĩa với "temperature gradient", thường dùng trong kỹ thuật nhiệt.
- The thermal gradient in the engine must be controlled to avoid damage. (Độ chênh lệch nhiệt độ trong động cơ phải được kiểm soát để tránh hư hỏng.)
"vertical temperature gradient": độ chênh lệch nhiệt độ theo phương thẳng đứng (theo độ cao).
- The vertical temperature gradient in the atmosphere determines weather patterns. (Độ chênh lệch nhiệt độ thẳng đứng trong khí quyển quyết định các kiểu thời tiết.)
Gradient (n): độ dốc, độ chênh lệch (dùng chung cho nhiều đại lượng).
- The pressure gradient drives the wind. (Độ chênh lệch áp suất thúc đẩy gió.)
Temperature difference (n): sự khác biệt nhiệt độ (không nhấn mạnh đến khoảng cách).
- The temperature difference between day and night is 10 degrees. (Sự khác biệt nhiệt độ giữa ngày và đêm là 10 độ.)
- Thermal gradient: độ chênh lệch nhiệt (thường dùng trong địa chất và kỹ thuật).
- Temperature lapse rate: tốc độ giảm nhiệt độ theo độ cao (trong khí tượng học).
Steep temperature gradient: độ chênh lệch nhiệt độ lớn.
- A steep temperature gradient is often associated with storm formation. (Độ chênh lệch nhiệt độ lớn thường liên quan đến sự hình thành bão.)
Weak temperature gradient: độ chênh lệch nhiệt độ nhỏ.
- A weak temperature gradient leads to calm weather conditions. (Độ chênh lệch nhiệt độ nhỏ dẫn đến điều kiện thời tiết yên tĩnh.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "temperature gradient", nhưng có thể tham khảo các cụm từ kỹ thuật sau:) - Temperature gradient force: lực do độ chênh lệch nhiệt độ gây ra (trong động lực học chất lỏng). - The temperature gradient force is a key factor in atmospheric circulation. (Lực do độ chênh lệch nhiệt độ là yếu tố chính trong tuần hoàn khí quyển.)
