temperature reduction
Định nghĩa
Danh từ: Sự giảm nhiệt độ hoặc quá trình trở nên mát hơn; chỉ hiện tượng nhiệt độ hạ xuống, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, thời tiết hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Sự giảm nhiệt độ trong phòng là do máy điều hòa gây ra.)
- (Các bác sĩ khuyên nên giảm nhiệt độ từ từ cho bệnh nhân bị sốt.)
- (Một sự giảm nhiệt độ đáng kể được dự báo sau khi khối không khí lạnh đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rate of temperature reduction": tốc độ giảm nhiệt độ.
- The rate of temperature reduction must be controlled to avoid thermal shock. (Tốc độ giảm nhiệt độ phải được kiểm soát để tránh sốc nhiệt.)
"temperature reduction process": quy trình giảm nhiệt độ.
- The temperature reduction process in the reactor takes several hours. (Quy trình giảm nhiệt độ trong lò phản ứng mất vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Temperature (danh từ): nhiệt độ.
- Reduction (danh từ): sự giảm, sự hạ thấp.
- Reduce temperature (cụm động từ): làm giảm nhiệt độ.
- We need to reduce the temperature of the engine. (Chúng ta cần làm giảm nhiệt độ của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Cooling (sự làm mát): chỉ quá trình hạ nhiệt, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thời tiết.
- The cooling of the metal is essential for hardening. (Sự làm mát kim loại là cần thiết để tôi cứng.)
- Drop in temperature (sự giảm nhiệt độ): cụm từ thông dụng hơn, mang tính mô tả.
- There was a sudden drop in temperature last night. (Đã có sự giảm nhiệt độ đột ngột vào đêm qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cool down: làm mát, hạ nhiệt.
- The engine needs time to cool down after use. (Động cơ cần thời gian để hạ nhiệt sau khi sử dụng.)
Go down: giảm xuống (về nhiệt độ).
- The temperature went down to 10 degrees Celsius. (Nhiệt độ đã giảm xuống còn 10 độ C.)
Thành ngữ liên quan
- Cool one's heels: chờ đợi (không liên quan trực tiếp đến nhiệt độ, nhưng có từ "cool").
- He had to cool his heels in the waiting room. (Anh ấy phải chờ đợi trong phòng chờ.)
Lưu ý: "Temperature reduction" là một cụm danh từ cố định, không phải là một từ đơn lẻ. Do đó, không có thành ngữ hoặc phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm này.
