temperature scale

Định nghĩa

Danh từ:
Thang đo nhiệt độ: "temperature scale" một hệ thống được thiết lập để đo lường biểu thị nhiệt độ, dựa trên các điểm chuẩn cố định (như điểm đóng băng điểm sôi của nước) các đơn vị chia đều nhau.

dụ sử dụng
  • (Thang đo nhiệt độ Celsius được sử dụng phổ biếnhầu hết các quốc gia trên thế giới.)
  • (Thang đo nhiệt độ Fahrenheit vẫn được sử dụngHoa Kỳ cho các bản tin thời tiết.)
  • (Các nhà khoa học thường sử dụng thang đo nhiệt độ Kelvin cho các thí nghiệm trong vật hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolute temperature scale": thang đo nhiệt độ tuyệt đối (như Kelvin), bắt đầu từ độ không tuyệt đối (0 K).
    • The Kelvin scale is an absolute temperature scale used in thermodynamics. (Thang Kelvin một thang đo nhiệt độ tuyệt đối được sử dụng trong nhiệt động lực học.)
  • "to calibrate a temperature scale": hiệu chỉnh một thang đo nhiệt độ.
    • Thermometers must be calibrated against a standard temperature scale to ensure accuracy. (Nhiệt kế phải được hiệu chỉnh dựa trên một thang đo nhiệt độ chuẩn để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thang nhiệt độ (n): cách gọi tắt phổ biến của "temperature scale" trong tiếng Việt.
    • Thang nhiệt độ Celsius 100 độ giữa điểm đóng băng điểm sôi của nước. (Thang nhiệt độ Celsius 100 độ giữa điểm đóng băng điểm sôi của nước.)
  • Nhiệt biểu (n): dụng cụ đo nhiệt độ, không phải thang đo.
    • Nhiệt biểu thủy ngân sử dụng thang đo nhiệt độ Celsius. (Nhiệt kế thủy ngân sử dụng thang đo nhiệt độ Celsius.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống đo nhiệt độ: một cụm từ mô tả tương đương, nhấn mạnh vào cấu trúc của hệ thống.
    • Hệ thống đo nhiệt độ Fahrenheit được phát minh bởi Daniel Gabriel Fahrenheit. (Hệ thống đo nhiệt độ Fahrenheit được phát minh bởi Daniel Gabriel Fahrenheit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "temperature scale". Tuy nhiên, có thể dùng: - To read on a scale: đọc giá trị trên một thang đo. - The thermometer reads 25 degrees on the Celsius scale. (Nhiệt kế chỉ 25 độ trên thang Celsius.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "temperature scale". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - To take someone's temperature: đo nhiệt độ của ai đó (thường dùng trong y tế). - The nurse took the patient's temperature using a digital thermometer. (Y tá đã đo nhiệt độ của bệnh nhân bằng nhiệt kế kỹ thuật số.)

temperature scale
A scientist points to a large temperature scale on the classroom wall.