temperature unit

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo nhiệt độ: "temperature unit" một đơn vị được sử dụng để đo mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường. Đây một khái niệm cơ bản trong khoa học đời sống hàng ngày, giúp định lượng nhiệt độ một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Thang Celsius một đơn vị đo nhiệt độ phổ biến được sử dụnghầu hết các quốc gia.)
  • (Kelvin một đơn vị đo nhiệt độ thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temperature unit conversion": sự chuyển đổi giữa các đơn vị đo nhiệt độ khác nhau.
    • Temperature unit conversion between Celsius and Fahrenheit is essential for international travel. (Việc chuyển đổi đơn vị đo nhiệt độ giữa Celsius Fahrenheit cần thiết cho du lịch quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Đơn vị đo nhiệt (temperature scale): thang đo nhiệt độ, thường bao gồm các đơn vị như Celsius, Fahrenheit, Kelvin.
    • The Kelvin scale is an absolute temperature unit. (Thang Kelvin một đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo lường nhiệt độ: một cụm từ dài hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Thang nhiệt độ: thường dùng để chỉ hệ thống đo lường, nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "temperature unit", đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "temperature unit". Tuy nhiên, có thể tham khảo: (bị sốt cao) – mặc dù không chứa trực tiếp "temperature unit", nhưng liên quan đến khái niệm đo nhiệt độ trong y tế.
temperature unit
The thermometer shows the temperature unit in degrees Celsius.