tempering

tempering

The chef is tempering chocolate over a double boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tôi luyện (kim loại): "tempering" quá trình xử lý nhiệt để làm cứng hoặc tăng độ bền cho kim loại, đặc biệt thép, bằng cách nung nóng làm nguội kiểm soát.
    • Sự điều hòa, làm dịu: "tempering" cũng chỉ hành động làm cho một thứ đó trở nên ôn hòa, bớt gay gắt hoặc cực đoan hơn.
  2. Tính từ:

    • tác dụng điều hòa: "tempering" mô tả một yếu tố hoặc hành động khả năng làm dịu, kiểm soát hoặc cân bằng một tình huống hay tính chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tempering of steel is a crucial step in manufacturing tools. (Sự tôi luyện thép một bước quan trọng trong sản xuất dụng cụ.)
    • The tempering of his anger was a sign of maturity. (Sự điều hòa cơn giận của anh ấy dấu hiệu của sự trưởng thành.)
  • Tính từ:

    • Her calm voice had a tempering effect on the tense meeting. (Giọng nói bình tĩnh của ấy tác dụng điều hòa trong cuộc họp căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tempering process": quy trình tôi luyện (trong luyện kim).

    • The tempering process involves heating the metal to a specific temperature and then cooling it slowly. (Quy trình tôi luyện bao gồm nung kim loại đến một nhiệt độ cụ thể rồi làm nguội chậm.)
  • "Tempering influence": ảnh hưởng điều hòa, làm dịu.

    • The teacher's presence had a tempering influence on the rowdy students. (Sự hiện diện của giáo viên ảnh hưởng điều hòa lên những học sinh ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Temper (động từ): tôi luyện (kim loại); điều hòa, làm dịu.
    • Blacksmiths temper iron to make it stronger. (Thợ rèn tôi luyện sắt để làm cứng hơn.)
  • Tempered (tính từ): đã được tôi luyện; tính khí (như trong - nóng tính).
  • Untempered (tính từ): chưa được tôi luyện; không được điều hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Annealing (danh từ): ủ (kim loại) – một quá trình xử lý nhiệt tương tự nhưng thường làm mềm thay vì làm cứng.
  • Moderating (tính từ): tác dụng kiểm soát, làm dịu.
  • Soothing (tính từ): làm dịu, xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "tempering", nhưng từ gốc "temper" có thể kết hợp:
    • Temper with: pha trộn, điều chỉnh với.
      • The artist tempered the paint with water. (Người nghệ sĩ pha loãng sơn với nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Temper justice with mercy": kết hợp công lý với lòng khoan dungnói sự điều hòa giữa nghiêm khắc nhân từ).
    • A good judge knows how to temper justice with mercy. (Một thẩm phán tốt biết cách kết hợp công lý với lòng khoan dung.)