tempering
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tôi luyện (kim loại): "tempering" là quá trình xử lý nhiệt để làm cứng hoặc tăng độ bền cho kim loại, đặc biệt là thép, bằng cách nung nóng và làm nguội có kiểm soát.
- Sự điều hòa, làm dịu: "tempering" cũng chỉ hành động làm cho một thứ gì đó trở nên ôn hòa, bớt gay gắt hoặc cực đoan hơn.
Tính từ:
- Có tác dụng điều hòa: "tempering" mô tả một yếu tố hoặc hành động có khả năng làm dịu, kiểm soát hoặc cân bằng một tình huống hay tính chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tempering of steel is a crucial step in manufacturing tools. (Sự tôi luyện thép là một bước quan trọng trong sản xuất dụng cụ.)
- The tempering of his anger was a sign of maturity. (Sự điều hòa cơn giận của anh ấy là dấu hiệu của sự trưởng thành.)
Tính từ:
- Her calm voice had a tempering effect on the tense meeting. (Giọng nói bình tĩnh của cô ấy có tác dụng điều hòa trong cuộc họp căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tempering process": quy trình tôi luyện (trong luyện kim).
- The tempering process involves heating the metal to a specific temperature and then cooling it slowly. (Quy trình tôi luyện bao gồm nung kim loại đến một nhiệt độ cụ thể rồi làm nguội chậm.)
"Tempering influence": ảnh hưởng điều hòa, làm dịu.
- The teacher's presence had a tempering influence on the rowdy students. (Sự hiện diện của giáo viên có ảnh hưởng điều hòa lên những học sinh ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Temper (động từ): tôi luyện (kim loại); điều hòa, làm dịu.
- Blacksmiths temper iron to make it stronger. (Thợ rèn tôi luyện sắt để làm nó cứng hơn.)
- Tempered (tính từ): đã được tôi luyện; có tính khí (như trong - nóng tính).
- Untempered (tính từ): chưa được tôi luyện; không được điều hòa.
Từ đồng nghĩa
- Annealing (danh từ): ủ (kim loại) – một quá trình xử lý nhiệt tương tự nhưng thường làm mềm thay vì làm cứng.
- Moderating (tính từ): có tác dụng kiểm soát, làm dịu.
- Soothing (tính từ): làm dịu, xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tempering", nhưng từ gốc "temper" có thể kết hợp:
- Temper with: pha trộn, điều chỉnh với.
- The artist tempered the paint with water. (Người nghệ sĩ pha loãng sơn với nước.)
Thành ngữ liên quan
- "Temper justice with mercy": kết hợp công lý với lòng khoan dung (ý nói sự điều hòa giữa nghiêm khắc và nhân từ).
- A good judge knows how to temper justice with mercy. (Một thẩm phán tốt biết cách kết hợp công lý với lòng khoan dung.)