tempest-swept
Định nghĩa
Tính từ: Bị quật ngã, tàn phá hoặc ảnh hưởng nặng nề bởi bão tố hoặc nghịch cảnh; bị giông bão quét qua, tàn phá liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Bờ biển bị giông bão quét qua cho thấy dấu hiệu xói mòn nghiêm trọng sau mùa bão.)
- (Cuộc đời bị nghịch cảnh quật ngã của cô ấy đầy rẫy những khó khăn và mất mát liên tục.)
- (Ngọn hải đăng cũ vẫn đứng vững trên vách đá bị bão tố tàn phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tempest-swept" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả giàu hình ảnh để nhấn mạnh sự khắc nghiệt, dữ dội của thiên nhiên hoặc hoàn cảnh.
- (Cảnh quan bị bão tố quét qua phản chiếu sự hỗn loạn trong tâm hồn anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempest-tossed (tính từ): Bị bão tố ném tung, lắc lư dữ dội (thường dùng cho tàu thuyền hoặc cuộc đời).
- The tempest-tossed ship barely made it to port. (Con tàu bị bão tố ném tung hầu như không thể vào cảng.)
- Storm-swept (tính từ): Bị bão quét qua, tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- The storm-swept field was covered with debris. (Cánh đồng bị bão quét qua phủ đầy mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
- Battered: bị đập mạnh, hư hại (nhấn mạnh thiệt hại vật lý).
- Ravaged: bị tàn phá, cướp phá (mạnh mẽ, thường dùng cho chiến tranh hoặc thiên tai).
- Adversity-stricken: bị nghịch cảnh đánh gục (nhấn mạnh khía cạnh tinh thần hoặc số phận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be swept" có nghĩa bị cuốn trôi, bị quét sạch.) - Be swept away: bị cuốn đi, bị quét sạch. - The village was swept away by the flood. (Ngôi làng đã bị lũ quét sạch.)
Thành ngữ liên quan
- Weather the storm: vượt qua cơn bão, vượt qua khó khăn.
- Despite being tempest-swept, the community managed to weather the storm together. (Dù bị giông bão quét qua, cộng đồng vẫn xoay sở vượt qua cơn bão cùng nhau.)