tempest-tost

tempest-tost

A small boat is tempest-tost upon the raging sea.

Định nghĩa

Tính từ:
- Bị bão tố vùi dập, bị phong ba đánh đập: "tempest-tost" miêu tả trạng thái bị tác động mạnh mẽ, liên tục bởi những cơn bão hoặc nghịch cảnh, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự khó khăn, thử thách trong cuộc đời.

dụ sử dụng
  • (Những thủy thủ bị bão tố vùi dập cuối cùng đã đến được bờ.)
  • (Tâm hồn bị phong ba đánh đập của ấy tìm thấy sự bình yênvùng quê yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "tempest-tost" thường được dùng để chỉ những người hoặc tình huống đã trải qua nhiều biến cố, thử thách.
    • The tempest-tost nation finally achieved stability after decades of war. (Quốc gia bị bão tố vùi dập cuối cùng đã đạt được sự ổn định sau nhiều thập kỷ chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempest-tossed: biến thể chính tả khác, cùng nghĩa.
  • Storm-tossed: từ tương tự, chỉ bị bão tố ném đi ném lại.
Từ đồng nghĩa
  • Weather-beaten: bị thời tiết làm hư hại, mòn mỏi.
  • Adversity-stricken: bị nghịch cảnh tấn công.
  • Buffeted: bị đánh đập, vùi dập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toss about: bị ném qua ném lại, bị xô đẩy.
    • The ship was tossed about by the storm. (Con tàu bị bão tố ném qua ném lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Through thick and thin: vượt qua mọi khó khăn, gian khổ.
    • They stayed together through thick and thin. (Họbên nhau vượt qua mọi khó khăn.)
  • Weather the storm: vượt qua cơn bão (nghĩa đen bóng).
    • The company weathered the economic storm. (Công ty đã vượt qua cơn bão kinh tế.)