tempestuousness
- Danh từ:
- Trạng thái bão tố, hỗn loạn: "tempestuousness" chỉ trạng thái dữ dội, đầy biến động, như một cơn bão. Nó mô tả sự hỗn loạn, kích động hoặc thay đổi mạnh mẽ trong cảm xúc, tự nhiên hoặc xã hội.
- Tính chất cuồng phong: Nghĩa bóng, từ này ám chỉ sự thiếu ổn định, dễ nổi giận hoặc bùng nổ, thường dùng cho thời tiết, tình huống chính trị, hoặc tính cách con người.
- (Sự bão tố của đại dương khiến việc đi thuyền trở nên bất khả thi.)
- (Tính khí thất thường của cô ấy thường dẫn đến cãi vã với bạn bè.)
- (Sự hỗn loạn chính trị trong khu vực đã gây ra bất ổn lan rộng.)
- "a period of tempestuousness": một giai đoạn đầy biến động.
- The country experienced a period of tempestuousness after the election. (Đất nước đã trải qua một giai đoạn đầy biến động sau cuộc bầu cử.)
- "the tempestuousness of youth": sự nông nổi của tuổi trẻ.
- He regretted the tempestuousness of his youth, when he made many rash decisions. (Anh ấy hối tiếc về sự nông nổi thời trẻ, khi đã đưa ra nhiều quyết định hấp tấp.)
- Tempestuous (tính từ): bão tố, dữ dội, nóng nảy.
- Their relationship was tempestuous, full of ups and downs. (Mối quan hệ của họ đầy sóng gió, thăng trầm.)
- Tempest (danh từ): cơn bão lớn.
- The tempest destroyed many houses along the coast. (Cơn bão lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà dọc bờ biển.)
- Turbulence: sự hỗn loạn, nhiễu loạn.
- Agitation: sự kích động, bồn chồn.
- Ferment: sự sôi sục (chính trị, xã hội).
- Storminess: tính chất bão tố.
Không có phrasal verbs trực tiếp từ "tempestuousness", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To display tempestuousness: thể hiện sự bão tố. - The leader displayed tempestuousness during the debate. (Nhà lãnh đạo đã thể hiện sự nóng nảy trong cuộc tranh luận.) - To calm the tempestuousness: làm dịu sự hỗn loạn. - Efforts were made to calm the tempestuousness of the crowd. (Các nỗ lực đã được thực hiện để làm dịu sự hỗn loạn của đám đông.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tempestuousness", nhưng có thể liên hệ đến: - "A storm in a teacup": chuyện bé xé ra to (ám chỉ sự tempestuousness không cần thiết). - Their argument was just a storm in a teacup, not real tempestuousness. (Cuộc cãi vã của họ chỉ là chuyện bé xé ra to, không phải sự bão tố thực sự.)
