temple of apollo

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Đền thờ Apollo: Một ngôi đền cổ đại ở Delphi, Hy Lạp, nơi được cho nữ tu sĩ Pythia truyền đạt những lời tiên tri từ thần Apollo cho những người đến cầu vấn. Những lời tiên tri này thường mơ hồ hoặc có thể hiểu theo nhiều nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Đền thờ Apollo ở Delphi một trong những địa điểm tôn giáo quan trọng nhất của Hy Lạp cổ đại.)
  • (Những người hành hương đã đi những quãng đường xa để tham vấn lời tiên tri tại đền thờ Apollo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the oracle at the temple of Apollo": chỉ cơ quan tiên tri (oracle) đặt tại đền thờ, nơi nữ tu sĩ Pythia đưa ra lời tiên tri.

    • The oracle at the temple of Apollo was famous for its ambiguous prophecies. (Cơ quan tiên tri tại đền thờ Apollo nổi tiếng với những lời tiên tri mơ hồ.)
  • "the temple of Apollo as a metaphor": trong văn học hoặc nghệ thuật, "đền thờ Apollo" có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho sự khôn ngoan, bí ẩn hoặc sự thật khó nắm bắt.

    • In his poem, the speaker seeks wisdom at the temple of Apollo of his own mind. (Trong bài thơ của mình, người nói tìm kiếm sự khôn ngoan tại đền thờ Apollo trong tâm trí của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Temple of Apollo at Delphi (cụm từ mở rộng): Đền thờ Apollo tại Delphi, nhấn mạnh vị trí cụ thể.
    • The ruins of the Temple of Apollo at Delphi still attract tourists today. (Tàn tích của Đền thờ Apollo tại Delphi vẫn thu hút khách du lịch ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Oracle of Delphi: lời tiên tri của Delphi (thường dùng để chỉ cả địa điểm lời tiên tri).
  • Delphic oracle: lời tiên tri Delphi (tập trung vào khía cạnh lời tiên tri mơ hồ).
  • Sanctuary of Apollo: thánh địa của thần Apollo (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khu vực đền thờ các công trình phụ cận).
Các cụm từ liên quan
  • To consult the temple of Apollo: tham vấn đền thờ Apollo (nghĩa đen) hoặc tìm kiếm lời khuyên từ một nguồn thông tin mơ hồ (nghĩa bóng).

    • The king decided to consult the temple of Apollo before making a decision. (Nhà vua quyết định tham vấn đền thờ Apollo trước khi đưa ra quyết định.)
  • The ambiguous messages of the temple of Apollo: những thông điệp mơ hồ của đền thờ Apollo.

    • Historians often debate the ambiguous messages of the temple of Apollo. (Các nhà sử học thường tranh luận về những thông điệp mơ hồ của đền thờ Apollo.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak like the temple of Apollo: nói một cách mơ hồ, khó hiểu (thành ngữ hiếm gặp, dùng trong văn phong trang trọng).
    • The politician spoke like the temple of Apollo, leaving everyone confused. (Chính trị gia đó nói một cách mơ hồ như đền thờ Apollo, khiến mọi người bối rối.)
temple of apollo
The traveler consults the oracle at the temple of Apollo.