temple of solomon

temple of solomon

A detailed model of the Temple of Solomon stands in a museum exhibit.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đền thờ Sa--môn: "temple of solomon" dùng để chỉ ba ngôi đền kế tiếp nhau tại Giê-ru-sa-lem, từng trung tâm thờ phượng chính của người Do Thái. Ngôi đền đầu tiên do vua Sa--môn xây dựng vào thế kỷ 10 trước Công nguyên, chứa Hòm Giao Ước, bị vua -bu-cát-nết-sa phá hủy năm 586 trước Công nguyên. Ngôi đền thứ hai được xây năm 515 trước Công nguyên, ngôi đền thứ ba do vua -rốt Đại đế mở rộng vào năm 20 trước Công nguyên, bị người La phá hủy trong cuộc nổi dậy của người Do Thái vào năm 70 sau Công nguyên. Ngày nay chỉ còn lại Bức tường Than khóc.

dụ sử dụng
  • (Đền thờ Sa--môn nơi linh thiêng nhất trong Do Thái giáo cổ đại.)
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy bằng chứng về nền móng của đền thờ Sa--môn.)
  • (Sự phá hủy đền thờ Sa--môn đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first temple of solomon": chỉ ngôi đền đầu tiên do vua Sa--môn xây dựng.
    • The first temple of solomon housed the Ark of the Covenant. (Ngôi đền đầu tiên của Sa--môn chứa Hòm Giao Ước.)
  • "the second temple of solomon": chỉ ngôi đền thứ hai, được xây lại sau khi bị phá hủy.
    • The second temple of solomon was built under the leadership of Zerubbabel. (Ngôi đền thứ hai của Sa--môn được xây dựng dưới sự lãnh đạo của Xê-rúp-ba-bên.)
  • "Herod's temple of solomon": chỉ ngôi đền thứ ba do vua -rốt mở rộng.
    • Herod's temple of solomon was one of the largest religious structures in the ancient world. (Đền thờ Sa--môn của -rốt một trong những công trình tôn giáo lớn nhất thế giới cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Solomon's Temple (danh từ riêng): cách gọi khác, đồng nghĩa với "temple of solomon".
    • Solomon's Temple is a symbol of divine presence in Judaism. (Đền thờ Sa--môn biểu tượng của sự hiện diện thiêng liêng trong Do Thái giáo.)
  • First Temple (danh từ riêng): chỉ ngôi đền đầu tiên.
    • The First Temple was destroyed in 586 BC. (Ngôi đền thứ nhất bị phá hủy năm 586 trước Công nguyên.)
  • Second Temple (danh từ riêng): chỉ ngôi đền thứ hai.
    • The Second Temple period lasted from 515 BC to AD 70. (Thời kỳ Đền thờ thứ hai kéo dài từ năm 515 trước Công nguyên đến năm 70 sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • The Holy Temple: Đền thờ Thánh.
  • The House of God: Nhà của Chúa.
  • The Temple Mount: Núi Đền thờ (khu vực nơi đền thờ tọa lạc).
Thành ngữ liên quan
  • "Destroy the temple of solomon": phá hủy đền thờ Sa--môn, thường dùng để ám chỉ một sự mất mát tôn giáo hoặc văn hóa lớn.
    • The Romans destroyed the temple of solomon, ending an era of Jewish worship. (Người La đã phá hủy đền thờ Sa--môn, kết thúc một kỷ nguyên thờ phượng của người Do Thái.)
  • "Rebuild the temple of solomon": xây lại đền thờ, ám chỉ sự phục hồi hoặc tái thiết.
    • Many hope to rebuild the temple of solomon in the future. (Nhiều người hy vọng sẽ xây lại đền thờ Sa--môn trong tương lai.)