temple orange

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam chùa (một loại cam): "temple orange" một giống cam lai, nguồn gốc từ Florida (Mỹ), nổi tiếng với vị ngọt đậm, mọng nước, dễ bóc vỏ màu da cam đậm. Đây loại trái cây ăn tươi phổ biến.
    • Cây cam chùa: Cây thuộc họ cam quýt, quả to, ngọt, vỏ dày màu cam đậm, thường được trồng rộng rãi ở Florida.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a temple orange from the market because it is very sweet and easy to peel. (Tôi đã mua một quả cam chùachợ rất ngọt dễ bóc vỏ.)
    • The temple orange tree in our garden produces large fruits every winter. (Cây cam chùa trong vườn nhà chúng tôi ra những trái to vào mỗi mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow temple oranges": trồng cam chùa.

    • Farmers in Florida have been growing temple oranges for decades. (Nông dân ở Florida đã trồng cam chùa trong nhiều thập kỷ.)
  • "temple orange season": mùa cam chùa.

    • December is the peak temple orange season in the United States. (Tháng 12 mùa cao điểm của cam chùa tại Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Temple (n): từ này đôi khi được dùng để chỉ riêng loại cam này, nhưng thường đi kèm với "orange" để tránh nhầm lẫn với nghĩa "ngôi chùa" (temple).
  • Orange (n): cam (nói chung), nhưng "temple orange" một giống đặc thù.
Từ đồng nghĩa
  • Citrus temple: tên khoa học hoặc tên gọi khác của giống cam này.
  • Florida orange: cam Florida (chỉ chung các loại cam trồng ở Florida, nhưng "temple orange" một giống cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "temple orange".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "temple orange".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "temple orange"

temple orange
A farmer picks a ripe temple orange from a tree.