temporal ccortex

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ não thái dương: "temporal cortex" (vỏ não thái dương) một phần của vỏ não nằmhai bên đầu, bên trong vùng thái dương (vùng gần tai). đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác, nhận dạng khuôn mặt, hiểu ngôn ngữ, hình thành ký ức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The temporal cortex is essential for understanding speech. (Vỏ não thái dương rất quan trọng để hiểu lời nói.)
    • Damage to the temporal cortex can cause memory loss. (Tổn thương vỏ não thái dương có thể gây mất trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporal cortex activation": sự kích hoạt vỏ não thái dương.

    • Listening to music leads to temporal cortex activation. (Nghe nhạc dẫn đến sự kích hoạt vỏ não thái dương.)
  • "temporal cortex lesion": tổn thương vỏ não thái dương.

    • A temporal cortex lesion may affect visual recognition. (Tổn thương vỏ não thái dương có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận dạng hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporal lobe (n): thùy thái dương (phần não chứa vỏ não thái dương).

    • The temporal lobe is located beneath the temples. (Thùy thái dương nằm dưới vùng thái dương.)
  • Cortex (n): vỏ não (lớp ngoài của não).

    • The cortex is divided into different regions. (Vỏ não được chia thành các vùng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporal lobe cortex: vỏ não thùy thái dương (một cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí trong thùy thái dương).
Các cụm từ liên quan
  • Temporal cortex area: khu vực vỏ não thái dương.
    • Different temporal cortex areas process different sounds. (Các khu vực khác nhau của vỏ não thái dương xử lý các âm thanh khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "temporal cortex", nhưng trong ngữ cảnh khoa học thần kinh, có thể dùng cụm:
    • "The seat of auditory processing": trung tâm xử lý thính giác (ám chỉ vỏ não thái dương).
    • The temporal cortex is often called the seat of auditory processing. (Vỏ não thái dương thường được gọi là trung tâm xử lý thính giác.)